Tỷ giá Platinum Ounce sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang XAF

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Franc CFA Trung Phi 587.687873 XAF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA587.687873 Hiện tại FCFA587.687873 Cao nhất FCFA587.687873
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
587.687873 XAF
2026-11-01
24 giờ qua
0 XAF
0%
7 ngày qua
0 XAF
0%
30 ngày qua
0 XAF
0%
1 năm qua
0 XAF
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
587.687873
Hôm nay
587.687873
Cao nhất
587.687873
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang XAF.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 587.687873 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT587.6879 XAF
5 XPT2938.4394 XAF
10 XPT5876.8787 XAF
25 XPT14692.1968 XAF
50 XPT29384.3937 XAF
100 XPT58768.79 XAF
500 XPT293843.94 XAF
1,000 XPT587687.87 XAF
5,000 XPT2938439.37 XAF
10,000 XPT5876878.73 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.001702 XPT
5 XAF0.008508 XPT
10 XAF0.017016 XPT
25 XAF0.04254 XPT
50 XAF0.085079 XPT
100 XAF0.17 XPT
500 XAF0.85 XPT
1,000 XAF1.7 XPT
5,000 XAF8.51 XPT
10,000 XAF17.02 XPT