Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang ERN

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Nakfa Eritrea 5.55555556 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk5.55555556 Hiện tại Nfk5.55555556 Cao nhất Nfk5.55555556
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.55555556 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.013133 ERN
+0.24%
30 ngày qua
+0.005104 ERN
+0.09%
1 năm qua
+0.014065 ERN
+0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.53552232
Hôm nay
5.55555556
Cao nhất
5.55564399
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang ERN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.55143599 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.55143599 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.54115338 – 5.55576908 ERN
Năm ổn định -0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 5.54495319 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.53746296 – 5.55587434 ERN
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.5458833 ERN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
5.53552232 – 5.55564399 ERN
Năm ổn định +0.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.