Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang XCD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Đông Caribê 0.18 XCD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.18 Hiện tại $0.18 Cao nhất $0.18
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18 XCD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
-0.000427 XCD
-0.24%
30 ngày qua
-0.000166 XCD
-0.09%
1 năm qua
-0.000457 XCD
-0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.17999713
Hôm nay
0.18
Cao nhất
0.18065143
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang XCD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.18034433 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.18013366 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17999308 – 0.18046784 XCD
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18034433 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17998967 – 0.18058812 XCD
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18031412 XCD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.17999713 – 0.18065143 XCD
Năm ổn định -0.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.