Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XCD sang ILS

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Sheqel Israel mới 1.16312815 ILS
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪1.16312815 Hiện tại ₪1.16312815 Cao nhất ₪1.16312815
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16312815 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000014 ILS
7 ngày qua
+0.022643 ILS
+1.99%
30 ngày qua
+0.028533 ILS
+2.51%
1 năm qua
+0.028533 ILS
+2.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.13200111
Hôm nay
1.16312815
Cao nhất
1.16314222
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.28%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang ILS.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.14323715 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14323715 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.13200111 – 1.16314222 ILS
Năm ổn định +2.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XCD1.1631 ILS
5 XCD5.8156 ILS
10 XCD11.6313 ILS
25 XCD29.0782 ILS
50 XCD58.1564 ILS
100 XCD116.31 ILS
500 XCD581.56 ILS
1,000 XCD1163.13 ILS
5,000 XCD5815.64 ILS
10,000 XCD11631.28 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → XCD)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.85975 XCD
5 ILS4.298752 XCD
10 ILS8.597505 XCD
25 ILS21.493762 XCD
50 ILS42.987525 XCD
100 ILS85.98 XCD
500 ILS429.88 XCD
1,000 ILS859.75 XCD
5,000 ILS4298.75 XCD
10,000 ILS8597.5 XCD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XCD = 0.86689 ILS--
2026-10-271 XCD = 0.86689 ILS+0%
2026-10-281 XCD = 0.87682 ILS+1.15%
2026-10-291 XCD = 0.88339 ILS+0.75%
2026-10-301 XCD = 0.86524 ILS-2.05%
2026-10-311 XCD = 0.86673 ILS+0.17%
2026-11-011 XCD = 0.86172 ILS-0.58%
2026-11-021 XCD = 0.86188 ILS+0.02%
2026-11-031 XCD = 0.85974 ILS-0.25%
2026-11-041 XCD = 0.85975 ILS+0%