Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XCD sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XCD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang ILS.
1.13200111 Hôm nay
1.16312815 Cao nhất
1.16314222
Lịch sử tỷ giá XCD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCD | 1.1631 ILS |
| 5 XCD | 5.8156 ILS |
| 10 XCD | 11.6313 ILS |
| 25 XCD | 29.0782 ILS |
| 50 XCD | 58.1564 ILS |
| 100 XCD | 116.31 ILS |
| 500 XCD | 581.56 ILS |
| 1,000 XCD | 1163.13 ILS |
| 5,000 XCD | 5815.64 ILS |
| 10,000 XCD | 11631.28 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → XCD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 0.85975 XCD |
| 5 ILS | 4.298752 XCD |
| 10 ILS | 8.597505 XCD |
| 25 ILS | 21.493762 XCD |
| 50 ILS | 42.987525 XCD |
| 100 ILS | 85.98 XCD |
| 500 ILS | 429.88 XCD |
| 1,000 ILS | 859.75 XCD |
| 5,000 ILS | 4298.75 XCD |
| 10,000 ILS | 8597.5 XCD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XCD = 0.86689 ILS | -- |
| 2026-10-27 | 1 XCD = 0.86689 ILS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XCD = 0.87682 ILS | +1.15% |
| 2026-10-29 | 1 XCD = 0.88339 ILS | +0.75% |
| 2026-10-30 | 1 XCD = 0.86524 ILS | -2.05% |
| 2026-10-31 | 1 XCD = 0.86673 ILS | +0.17% |
| 2026-11-01 | 1 XCD = 0.86172 ILS | -0.58% |
| 2026-11-02 | 1 XCD = 0.86188 ILS | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 XCD = 0.85974 ILS | -0.25% |
| 2026-11-04 | 1 XCD = 0.85975 ILS | +0% |