Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang XCD
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang XCD.
0.84521354 Hôm nay
0.845573 Cao nhất
0.88339136
Lịch sử tỷ giá ILS/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang XCD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 0.8456 XCD |
| 5 ILS | 4.2279 XCD |
| 10 ILS | 8.4557 XCD |
| 25 ILS | 21.1393 XCD |
| 50 ILS | 42.2787 XCD |
| 100 ILS | 84.56 XCD |
| 500 ILS | 422.79 XCD |
| 1,000 ILS | 845.57 XCD |
| 5,000 ILS | 4227.87 XCD |
| 10,000 ILS | 8455.73 XCD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCD | 1.18263 ILS |
| 5 XCD | 5.91315 ILS |
| 10 XCD | 11.8263 ILS |
| 25 XCD | 29.56575 ILS |
| 50 XCD | 59.1315 ILS |
| 100 XCD | 118.26 ILS |
| 500 XCD | 591.32 ILS |
| 1,000 XCD | 1182.63 ILS |
| 5,000 XCD | 5913.15 ILS |
| 10,000 XCD | 11826.3 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ILS = 1.15574 XCD | +2.1% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 1.15376 XCD | -0.17% |
| 2026-11-01 | 1 ILS = 1.16047 XCD | +0.58% |
| 2026-11-02 | 1 ILS = 1.16025 XCD | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 ILS = 1.16314 XCD | +0.25% |
| 2026-11-04 | 1 ILS = 1.16313 XCD | +-0% |
| 2026-11-05 | 1 ILS = 1.17189 XCD | +0.75% |
| 2026-11-06 | 1 ILS = 1.16934 XCD | -0.22% |
| 2026-11-07 | 1 ILS = 1.18313 XCD | +1.18% |
| 2026-11-08 | 1 ILS = 1.18263 XCD | -0.04% |