Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang XCD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Đông Caribê 0.845573 XCD
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.84521354 Hiện tại $0.845573 Cao nhất $0.845573
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.845573 XCD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000359 XCD
+0.04%
7 ngày qua
-0.01615 XCD
-1.87%
30 ngày qua
-0.035799 XCD
-4.06%
1 năm qua
-0.035799 XCD
-4.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.84521354
Hôm nay
0.845573
Cao nhất
0.88339136
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.23%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang XCD.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.87095438 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.87095438 XCD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.84521354 – 0.88339136 XCD
ILS giảm giá -4.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.8456 XCD
5 ILS4.2279 XCD
10 ILS8.4557 XCD
25 ILS21.1393 XCD
50 ILS42.2787 XCD
100 ILS84.56 XCD
500 ILS422.79 XCD
1,000 ILS845.57 XCD
5,000 ILS4227.87 XCD
10,000 ILS8455.73 XCD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 XCD1.18263 ILS
5 XCD5.91315 ILS
10 XCD11.8263 ILS
25 XCD29.56575 ILS
50 XCD59.1315 ILS
100 XCD118.26 ILS
500 XCD591.32 ILS
1,000 XCD1182.63 ILS
5,000 XCD5913.15 ILS
10,000 XCD11826.3 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ILS = 1.15574 XCD+2.1%
2026-10-311 ILS = 1.15376 XCD-0.17%
2026-11-011 ILS = 1.16047 XCD+0.58%
2026-11-021 ILS = 1.16025 XCD-0.02%
2026-11-031 ILS = 1.16314 XCD+0.25%
2026-11-041 ILS = 1.16313 XCD+-0%
2026-11-051 ILS = 1.17189 XCD+0.75%
2026-11-061 ILS = 1.16934 XCD-0.22%
2026-11-071 ILS = 1.18313 XCD+1.18%
2026-11-081 ILS = 1.18263 XCD-0.04%