Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang MOP

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Pataca Ma Cao 2.99395407 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$2.99395407 Hiện tại MOP$2.99395407 Cao nhất MOP$2.99395407
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.99395407 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.00767 MOP
+0.26%
30 ngày qua
+0.004815 MOP
+0.16%
1 năm qua
+0.033204 MOP
+1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.95554848
Hôm nay
2.99395407
Cao nhất
2.99518754
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.98234463 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.97234194 MOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2.95534323 – 3.00683596 MOP
Năm ổn định -0.81%
2025
Tỷ giá trung bình 2.96825032 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.94996581 – 2.99462899 MOP
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.98234463 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.96045903 – 2.99518754 MOP
Năm ổn định +1.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.