Tỷ giá guilder Caribe sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XCG sang KMF
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XCG/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang KMF.
228.2061225 Hôm nay
246.23793575 Cao nhất
246.65537821
Lịch sử tỷ giá XCG/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang KMF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 246.2379 KMF |
| 5 XCG | 1231.1897 KMF |
| 10 XCG | 2462.3794 KMF |
| 25 XCG | 6155.9484 KMF |
| 50 XCG | 12311.8968 KMF |
| 100 XCG | 24623.79 KMF |
| 500 XCG | 123118.97 KMF |
| 1,000 XCG | 246237.94 KMF |
| 5,000 XCG | 1231189.68 KMF |
| 10,000 XCG | 2462379.36 KMF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → XCG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KMF | 0.004061 XCG |
| 5 KMF | 0.020306 XCG |
| 10 KMF | 0.040611 XCG |
| 25 KMF | 0.101528 XCG |
| 50 KMF | 0.203056 XCG |
| 100 KMF | 0.41 XCG |
| 500 KMF | 2.03 XCG |
| 1,000 KMF | 4.06 XCG |
| 5,000 KMF | 20.31 XCG |
| 10,000 KMF | 40.61 XCG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XCG = 0.00408 KMF | -- |
| 2026-10-27 | 1 XCG = 0.00408 KMF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XCG = 0.00407 KMF | -0.25% |
| 2026-10-29 | 1 XCG = 0.00405 KMF | -0.49% |
| 2026-10-30 | 1 XCG = 0.00406 KMF | +0.25% |
| 2026-10-31 | 1 XCG = 0.00406 KMF | +0% |