Tỷ giá guilder Caribe sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XCG sang KMF

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Franc Comoros 246.23793575 KMF
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CF246.23793575 Hiện tại CF246.23793575 Cao nhất CF246.59039665
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
246.23793575 KMF
2026-10-31
24 giờ qua
-0.352461 KMF
-0.14%
7 ngày qua
+1.024849 KMF
+0.42%
30 ngày qua
+5.346292 KMF
+2.22%
1 năm qua
+9.220543 KMF
+3.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
228.2061225
Hôm nay
246.23793575
Cao nhất
246.65537821
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 11
-1.62%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
+2.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang KMF.

562 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 236.7209237 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 236.7209237 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
231.14662877 – 254.63905499 KMF
XCG giảm giá -8.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 236.27153569 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
228.2061225 – 246.65537821 KMF
XCG tăng giá +5.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XCG246.2379 KMF
5 XCG1231.1897 KMF
10 XCG2462.3794 KMF
25 XCG6155.9484 KMF
50 XCG12311.8968 KMF
100 XCG24623.79 KMF
500 XCG123118.97 KMF
1,000 XCG246237.94 KMF
5,000 XCG1231189.68 KMF
10,000 XCG2462379.36 KMF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → XCG)

Số tiềnTỷ giá
1 KMF0.004061 XCG
5 KMF0.020306 XCG
10 KMF0.040611 XCG
25 KMF0.101528 XCG
50 KMF0.203056 XCG
100 KMF0.41 XCG
500 KMF2.03 XCG
1,000 KMF4.06 XCG
5,000 KMF20.31 XCG
10,000 KMF40.61 XCG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XCG = 0.00408 KMF--
2026-10-271 XCG = 0.00408 KMF+0%
2026-10-281 XCG = 0.00407 KMF-0.25%
2026-10-291 XCG = 0.00405 KMF-0.49%
2026-10-301 XCG = 0.00406 KMF+0.25%
2026-10-311 XCG = 0.00406 KMF+0%