Tỷ giá guilder Caribe sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XCG sang SEK
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XCG/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang SEK.
5.54810615 Hôm nay
5.55875531 Cao nhất
5.58132458
Lịch sử tỷ giá XCG/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 5.5588 SEK |
| 5 XCG | 27.7938 SEK |
| 10 XCG | 55.5876 SEK |
| 25 XCG | 138.9689 SEK |
| 50 XCG | 277.9378 SEK |
| 100 XCG | 555.88 SEK |
| 500 XCG | 2779.38 SEK |
| 1,000 XCG | 5558.76 SEK |
| 5,000 XCG | 27793.78 SEK |
| 10,000 XCG | 55587.55 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → XCG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.179896 XCG |
| 5 SEK | 0.899482 XCG |
| 10 SEK | 1.798964 XCG |
| 25 SEK | 4.49741 XCG |
| 50 SEK | 8.994819 XCG |
| 100 SEK | 17.99 XCG |
| 500 SEK | 89.95 XCG |
| 1,000 SEK | 179.9 XCG |
| 5,000 SEK | 899.48 XCG |
| 10,000 SEK | 1798.96 XCG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XCG = 0.18024 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 XCG = 0.18024 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XCG = 0.17985 SEK | -0.22% |
| 2026-10-29 | 1 XCG = 0.1799 SEK | +0.03% |