Tỷ giá guilder Caribe sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XCG sang SEK

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Krona Thụy Điển 5.55875531 SEK
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr5.55875531 Hiện tại kr5.55875531 Cao nhất kr5.56023464
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.55875531 SEK
2026-10-29
24 giờ qua
-0.001479 SEK
-0.03%
7 ngày qua
+0.010649 SEK
+0.19%
30 ngày qua
-0.022569 SEK
-0.40%
1 năm qua
-0.022569 SEK
-0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.54810615
Hôm nay
5.55875531
Cao nhất
5.58132458
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang SEK.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.57444358 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.57444358 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.54810615 – 5.58132458 SEK
Năm ổn định -0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XCG5.5588 SEK
5 XCG27.7938 SEK
10 XCG55.5876 SEK
25 XCG138.9689 SEK
50 XCG277.9378 SEK
100 XCG555.88 SEK
500 XCG2779.38 SEK
1,000 XCG5558.76 SEK
5,000 XCG27793.78 SEK
10,000 XCG55587.55 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → XCG)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.179896 XCG
5 SEK0.899482 XCG
10 SEK1.798964 XCG
25 SEK4.49741 XCG
50 SEK8.994819 XCG
100 SEK17.99 XCG
500 SEK89.95 XCG
1,000 SEK179.9 XCG
5,000 SEK899.48 XCG
10,000 SEK1798.96 XCG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XCG = 0.18024 SEK--
2026-10-271 XCG = 0.18024 SEK+0%
2026-10-281 XCG = 0.17985 SEK-0.22%
2026-10-291 XCG = 0.1799 SEK+0.03%