Tỷ giá guilder Caribe sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XCG sang MNT

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Tugrik Mông Cổ 2,017.21 MNT
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮2,017.21 Hiện tại ₮2,017.21 Cao nhất ₮2,018.04
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,017.21 MNT
2026-11-01
24 giờ qua
-0.83594 MNT
-0.04%
7 ngày qua
+17.812153 MNT
+0.89%
30 ngày qua
+26.419707 MNT
+1.33%
1 năm qua
+2,016.82 MNT
+516,601.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.39040103
Hôm nay
2,017.21
Cao nhất
2,021.88
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+512,734.30%
Tháng 11
-0.37%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang MNT.

563 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,990.71 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 1,827.5 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31222171 – 2,020.21 MNT
Năm biến động +1.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,990.71 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,966.43 – 2,021.88 MNT
Năm ổn định +2.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XCG2017.209 MNT
5 XCG10086.045 MNT
10 XCG20172.09 MNT
25 XCG50430.2249 MNT
50 XCG100860.4498 MNT
100 XCG201720.9 MNT
500 XCG1008604.5 MNT
1,000 XCG2017209 MNT
5,000 XCG10086044.98 MNT
10,000 XCG20172089.96 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → XCG)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.000496 XCG
5 MNT0.002479 XCG
10 MNT0.004957 XCG
25 MNT0.012393 XCG
50 MNT0.024787 XCG
100 MNT0.05 XCG
500 MNT0.25 XCG
1,000 MNT0.5 XCG
5,000 MNT2.48 XCG
10,000 MNT4.96 XCG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XCG = 0.0005 MNT--
2026-10-271 XCG = 0.0005 MNT+0%
2026-10-281 XCG = 0.0005 MNT+0%
2026-10-291 XCG = 0.0005 MNT+0%
2026-10-301 XCG = 0.0005 MNT+0%
2026-10-311 XCG = 0.0005 MNT+0%
2026-11-011 XCG = 0.0005 MNT+0%