Tỷ giá guilder Caribe sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XCG sang MNT
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XCG/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang MNT.
0.39040103 Hôm nay
2,017.21 Cao nhất
2,021.88
Lịch sử tỷ giá XCG/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 2017.209 MNT |
| 5 XCG | 10086.045 MNT |
| 10 XCG | 20172.09 MNT |
| 25 XCG | 50430.2249 MNT |
| 50 XCG | 100860.4498 MNT |
| 100 XCG | 201720.9 MNT |
| 500 XCG | 1008604.5 MNT |
| 1,000 XCG | 2017209 MNT |
| 5,000 XCG | 10086044.98 MNT |
| 10,000 XCG | 20172089.96 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → XCG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.000496 XCG |
| 5 MNT | 0.002479 XCG |
| 10 MNT | 0.004957 XCG |
| 25 MNT | 0.012393 XCG |
| 50 MNT | 0.024787 XCG |
| 100 MNT | 0.05 XCG |
| 500 MNT | 0.25 XCG |
| 1,000 MNT | 0.5 XCG |
| 5,000 MNT | 2.48 XCG |
| 10,000 MNT | 4.96 XCG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XCG = 0.0005 MNT | -- |
| 2026-10-27 | 1 XCG = 0.0005 MNT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XCG = 0.0005 MNT | +0% |
| 2026-10-29 | 1 XCG = 0.0005 MNT | +0% |
| 2026-10-30 | 1 XCG = 0.0005 MNT | +0% |
| 2026-10-31 | 1 XCG = 0.0005 MNT | +0% |
| 2026-11-01 | 1 XCG = 0.0005 MNT | +0% |