Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XDR sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XDR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang MOP.
10.84836799 Hôm nay
10.98786204 Cao nhất
11.75294794
Lịch sử tỷ giá XDR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XDR | 10.9879 MOP |
| 5 XDR | 54.9393 MOP |
| 10 XDR | 109.8786 MOP |
| 25 XDR | 274.6966 MOP |
| 50 XDR | 549.3931 MOP |
| 100 XDR | 1098.79 MOP |
| 500 XDR | 5493.93 MOP |
| 1,000 XDR | 10987.86 MOP |
| 5,000 XDR | 54939.31 MOP |
| 10,000 XDR | 109878.62 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → XDR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.09101 XDR |
| 5 MOP | 0.455048 XDR |
| 10 MOP | 0.910095 XDR |
| 25 MOP | 2.275238 XDR |
| 50 MOP | 4.550476 XDR |
| 100 MOP | 9.1 XDR |
| 500 MOP | 45.5 XDR |
| 1,000 MOP | 91.01 XDR |
| 5,000 MOP | 455.05 XDR |
| 10,000 MOP | 910.1 XDR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XDR = 0.09137 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 XDR = 0.09137 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XDR = 0.09125 MOP | -0.13% |
| 2026-10-29 | 1 XDR = 0.09159 MOP | +0.37% |
| 2026-10-30 | 1 XDR = 0.09161 MOP | +0.02% |
| 2026-10-31 | 1 XDR = 0.09153 MOP | -0.09% |
| 2026-11-01 | 1 XDR = 0.09115 MOP | -0.42% |
| 2026-11-02 | 1 XDR = 0.09112 MOP | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 XDR = 0.09113 MOP | +0.01% |
| 2026-11-04 | 1 XDR = 0.09101 MOP | -0.13% |