Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XDR sang MOP

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Pataca Ma Cao 10.97307354 MOP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$10.97307354 Hiện tại MOP$10.97307354 Cao nhất MOP$10.97421836
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.97307354 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001145 MOP
-0.01%
7 ngày qua
+0.029111 MOP
+0.27%
30 ngày qua
-0.091029 MOP
-0.82%
1 năm qua
+0.112697 MOP
+1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.84836799
Hôm nay
10.97307354
Cao nhất
11.75294794
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.86%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+5.68%
Tháng 4
-4.25%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang MOP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.09162868 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.654469 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.42649563 – 10.86967283 MOP
Năm ổn định -2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 10.83761351 MOP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
10.35748828 – 11.148062 MOP
XDR tăng giá +5.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.09162868 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.91615062 – 11.75294794 MOP
Năm ổn định -0.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XDR10.9731 MOP
5 XDR54.8654 MOP
10 XDR109.7307 MOP
25 XDR274.3268 MOP
50 XDR548.6537 MOP
100 XDR1097.31 MOP
500 XDR5486.54 MOP
1,000 XDR10973.07 MOP
5,000 XDR54865.37 MOP
10,000 XDR109730.74 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → XDR)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.091132 XDR
5 MOP0.455661 XDR
10 MOP0.911322 XDR
25 MOP2.278304 XDR
50 MOP4.556608 XDR
100 MOP9.11 XDR
500 MOP45.57 XDR
1,000 MOP91.13 XDR
5,000 MOP455.66 XDR
10,000 MOP911.32 XDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XDR = 0.09137 MOP--
2026-10-271 XDR = 0.09137 MOP+0%
2026-10-281 XDR = 0.09125 MOP-0.13%
2026-10-291 XDR = 0.09159 MOP+0.37%
2026-10-301 XDR = 0.09161 MOP+0.02%
2026-10-311 XDR = 0.09153 MOP-0.09%
2026-11-011 XDR = 0.09115 MOP-0.42%
2026-11-021 XDR = 0.09112 MOP-0.03%
2026-11-031 XDR = 0.09113 MOP+0.01%