Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XDR sang TZS

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Shilling Tanzania 3,581.72 TZS
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TSh3,567.57 Hiện tại TSh3,581.72 Cao nhất TSh3,581.72
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,581.72 TZS
2026-11-01
24 giờ qua
+14.15114 TZS
+0.40%
7 ngày qua
-7.858736 TZS
-0.22%
30 ngày qua
+4.579521 TZS
+0.13%
1 năm qua
+249.673316 TZS
+7.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3,294.5
Hôm nay
3,581.72
Cao nhất
3,772.44
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
+4.39%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
+5.86%
Tháng 4
-3.83%
Tháng 5
-0.88%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang TZS.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,583.34 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,507.92 TZS
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
3,059.25 – 3,703.71 TZS
Năm biến động -6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 3,452.04 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,132.28 – 3,667.85 TZS
Năm biến động +7.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,583.34 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,371.4 – 3,772.44 TZS
XDR tăng giá +5.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XDR3581.7188 TZS
5 XDR17908.5939 TZS
10 XDR35817.1877 TZS
25 XDR89542.9693 TZS
50 XDR179085.9385 TZS
100 XDR358171.88 TZS
500 XDR1790859.39 TZS
1,000 XDR3581718.77 TZS
5,000 XDR17908593.85 TZS
10,000 XDR35817187.7 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → XDR)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.000279 XDR
5 TZS0.001396 XDR
10 TZS0.002792 XDR
25 TZS0.00698 XDR
50 TZS0.01396 XDR
100 TZS0.03 XDR
500 TZS0.14 XDR
1,000 TZS0.28 XDR
5,000 TZS1.4 XDR
10,000 TZS2.79 XDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XDR = 0.00028 TZS--
2026-10-271 XDR = 0.00028 TZS+0%
2026-10-281 XDR = 0.00028 TZS+0%
2026-10-291 XDR = 0.00028 TZS+0%
2026-10-301 XDR = 0.00028 TZS+0%
2026-10-311 XDR = 0.00028 TZS+0%
2026-11-011 XDR = 0.00028 TZS+0%