Tỷ giá Shilling Tanzania sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang XDR
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang XDR.
0.00026508 Hôm nay
0.0002792 Cao nhất
0.00030354
Lịch sử tỷ giá TZS/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang XDR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0003 XDR |
| 5 TZS | 0.0014 XDR |
| 10 TZS | 0.0028 XDR |
| 25 TZS | 0.007 XDR |
| 50 TZS | 0.014 XDR |
| 100 TZS | 0.03 XDR |
| 500 TZS | 0.14 XDR |
| 1,000 TZS | 0.28 XDR |
| 5,000 TZS | 1.4 XDR |
| 10,000 TZS | 2.79 XDR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XDR → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XDR | 3581.71877 TZS |
| 5 XDR | 17908.593852 TZS |
| 10 XDR | 35817.187704 TZS |
| 25 XDR | 89542.96926 TZS |
| 50 XDR | 179085.93852 TZS |
| 100 XDR | 358171.88 TZS |
| 500 XDR | 1790859.39 TZS |
| 1,000 XDR | 3581718.77 TZS |
| 5,000 XDR | 17908593.85 TZS |
| 10,000 XDR | 35817187.7 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TZS = 3589.57751 XDR | -- |
| 2026-10-27 | 1 TZS = 3589.57751 XDR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TZS = 3583.985 XDR | -0.16% |
| 2026-10-29 | 1 TZS = 3565.56184 XDR | -0.51% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 3562.03294 XDR | -0.1% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 3567.56763 XDR | +0.16% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 3581.71877 XDR | +0.4% |