Tỷ giá Shilling Tanzania sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang XDR

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Quyền rút vốn đặc biệt 0.0002792 XDR
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SDR0.0002792 Hiện tại SDR0.0002792 Cao nhất SDR0.0002803
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0002792 XDR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000001 XDR
-0.40%
7 ngày qua
+0.000001 XDR
+0.22%
30 ngày qua
-0.000000 XDR
-0.13%
1 năm qua
-0.000021 XDR
-6.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00026508
Hôm nay
0.0002792
Cao nhất
0.00030354
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-4.20%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
-5.53%
Tháng 4
+3.98%
Tháng 5
+0.89%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang XDR.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00029008 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00028547 XDR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00027 – 0.00032688 XDR
Năm biến động +6.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00029008 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00027264 – 0.00031926 XDR
Năm biến động -7.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00027922 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00026508 – 0.00029661 XDR
TZS giảm giá -5.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0003 XDR
5 TZS0.0014 XDR
10 TZS0.0028 XDR
25 TZS0.007 XDR
50 TZS0.014 XDR
100 TZS0.03 XDR
500 TZS0.14 XDR
1,000 TZS0.28 XDR
5,000 TZS1.4 XDR
10,000 TZS2.79 XDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XDR → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 XDR3581.71877 TZS
5 XDR17908.593852 TZS
10 XDR35817.187704 TZS
25 XDR89542.96926 TZS
50 XDR179085.93852 TZS
100 XDR358171.88 TZS
500 XDR1790859.39 TZS
1,000 XDR3581718.77 TZS
5,000 XDR17908593.85 TZS
10,000 XDR35817187.7 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TZS = 3589.57751 XDR--
2026-10-271 TZS = 3589.57751 XDR+0%
2026-10-281 TZS = 3583.985 XDR-0.16%
2026-10-291 TZS = 3565.56184 XDR-0.51%
2026-10-301 TZS = 3562.03294 XDR-0.1%
2026-10-311 TZS = 3567.56763 XDR+0.16%
2026-11-011 TZS = 3581.71877 XDR+0.4%