Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang MWK

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Kwacha Malawi 2.97064713 MWK
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MK2.96271708 Hiện tại MK2.97064713 Cao nhất MK2.97064713
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.97064713 MWK
2026-11-01
24 giờ qua
+0.00793 MWK
+0.27%
7 ngày qua
+0.008296 MWK
+0.28%
30 ngày qua
-0.007964 MWK
-0.27%
1 năm qua
-0.093007 MWK
-3.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.95419081
Hôm nay
2.97064713
Cao nhất
3.1703377
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 11
+1.64%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
-2.83%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang MWK.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.06162093 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.85908942 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.73728945 – 2.9660252 MWK
XOF giảm giá -3.47%
2025
Tỷ giá trung bình 2.98718709 MWK
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
2.70729414 – 3.12746182 MWK
Năm biến động +13.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.06162093 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.95419081 – 3.1703377 MWK
XOF giảm giá -4.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF2.9706 MWK
5 XOF14.8532 MWK
10 XOF29.7065 MWK
25 XOF74.2662 MWK
50 XOF148.5324 MWK
100 XOF297.06 MWK
500 XOF1485.32 MWK
1,000 XOF2970.65 MWK
5,000 XOF14853.24 MWK
10,000 XOF29706.47 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.336627 XOF
5 MWK1.683135 XOF
10 MWK3.36627 XOF
25 MWK8.415675 XOF
50 MWK16.831349 XOF
100 MWK33.66 XOF
500 MWK168.31 XOF
1,000 MWK336.63 XOF
5,000 MWK1683.13 XOF
10,000 MWK3366.27 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XOF = 0.33757 MWK--
2026-10-271 XOF = 0.33757 MWK+0%
2026-10-281 XOF = 0.33641 MWK-0.34%
2026-10-291 XOF = 0.33765 MWK+0.37%
2026-10-301 XOF = 0.3384 MWK+0.22%
2026-10-311 XOF = 0.33753 MWK-0.26%
2026-11-011 XOF = 0.33663 MWK-0.27%