Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XOF sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XOF/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang MWK.
2.95419081 Hôm nay
2.97064713 Cao nhất
3.1703377
Lịch sử tỷ giá XOF/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 2.9706 MWK |
| 5 XOF | 14.8532 MWK |
| 10 XOF | 29.7065 MWK |
| 25 XOF | 74.2662 MWK |
| 50 XOF | 148.5324 MWK |
| 100 XOF | 297.06 MWK |
| 500 XOF | 1485.32 MWK |
| 1,000 XOF | 2970.65 MWK |
| 5,000 XOF | 14853.24 MWK |
| 10,000 XOF | 29706.47 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → XOF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.336627 XOF |
| 5 MWK | 1.683135 XOF |
| 10 MWK | 3.36627 XOF |
| 25 MWK | 8.415675 XOF |
| 50 MWK | 16.831349 XOF |
| 100 MWK | 33.66 XOF |
| 500 MWK | 168.31 XOF |
| 1,000 MWK | 336.63 XOF |
| 5,000 MWK | 1683.13 XOF |
| 10,000 MWK | 3366.27 XOF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XOF = 0.33757 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 XOF = 0.33757 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XOF = 0.33641 MWK | -0.34% |
| 2026-10-29 | 1 XOF = 0.33765 MWK | +0.37% |
| 2026-10-30 | 1 XOF = 0.3384 MWK | +0.22% |
| 2026-10-31 | 1 XOF = 0.33753 MWK | -0.26% |
| 2026-11-01 | 1 XOF = 0.33663 MWK | -0.27% |