Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MWK sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MWK/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang XOF.
0.31542381 Hôm nay
0.33662699 Cao nhất
0.33850217
Lịch sử tỷ giá MWK/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.3366 XOF |
| 5 MWK | 1.6831 XOF |
| 10 MWK | 3.3663 XOF |
| 25 MWK | 8.4157 XOF |
| 50 MWK | 16.8313 XOF |
| 100 MWK | 33.66 XOF |
| 500 MWK | 168.31 XOF |
| 1,000 MWK | 336.63 XOF |
| 5,000 MWK | 1683.13 XOF |
| 10,000 MWK | 3366.27 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → MWK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 2.970647 MWK |
| 5 XOF | 14.853236 MWK |
| 10 XOF | 29.706471 MWK |
| 25 XOF | 74.266178 MWK |
| 50 XOF | 148.532356 MWK |
| 100 XOF | 297.06 MWK |
| 500 XOF | 1485.32 MWK |
| 1,000 XOF | 2970.65 MWK |
| 5,000 XOF | 14853.24 MWK |
| 10,000 XOF | 29706.47 MWK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MWK = 2.96235 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 MWK = 2.96235 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MWK = 2.9726 XOF | +0.35% |
| 2026-10-29 | 1 MWK = 2.96168 XOF | -0.37% |
| 2026-10-30 | 1 MWK = 2.95505 XOF | -0.22% |
| 2026-10-31 | 1 MWK = 2.96272 XOF | +0.26% |
| 2026-11-01 | 1 MWK = 2.97065 XOF | +0.27% |