Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang XOF

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Franc CFA Tây Phi 0.33662699 XOF
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA0.33662699 Hiện tại CFA0.33662699 Cao nhất CFA0.33752801
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33662699 XOF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000901 XOF
-0.27%
7 ngày qua
-0.000943 XOF
-0.28%
30 ngày qua
+0.0009 XOF
+0.27%
1 năm qua
+0.010219 XOF
+3.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.31542381
Hôm nay
0.33662699
Cao nhất
0.33850217
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 11
-1.61%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+2.92%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+2.36%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang XOF.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.34988045 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.34988045 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33715155 – 0.3653249 XOF
MWK tăng giá +3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33543196 XOF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.31974811 – 0.3693725 XOF
Năm biến động -11.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32669813 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31542381 – 0.33850217 XOF
MWK tăng giá +4.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.3366 XOF
5 MWK1.6831 XOF
10 MWK3.3663 XOF
25 MWK8.4157 XOF
50 MWK16.8313 XOF
100 MWK33.66 XOF
500 MWK168.31 XOF
1,000 MWK336.63 XOF
5,000 MWK1683.13 XOF
10,000 MWK3366.27 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF2.970647 MWK
5 XOF14.853236 MWK
10 XOF29.706471 MWK
25 XOF74.266178 MWK
50 XOF148.532356 MWK
100 XOF297.06 MWK
500 XOF1485.32 MWK
1,000 XOF2970.65 MWK
5,000 XOF14853.24 MWK
10,000 XOF29706.47 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 2.96235 XOF--
2026-10-271 MWK = 2.96235 XOF+0%
2026-10-281 MWK = 2.9726 XOF+0.35%
2026-10-291 MWK = 2.96168 XOF-0.37%
2026-10-301 MWK = 2.95505 XOF-0.22%
2026-10-311 MWK = 2.96272 XOF+0.26%
2026-11-011 MWK = 2.97065 XOF+0.27%