Tỷ giá Palladium Ounce sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPD sang AMD

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Dram Armenia 360.280078 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏360.280078 Hiện tại ֏360.280078 Cao nhất ֏360.280078
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
360.280078 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
0 AMD
0%
7 ngày qua
0 AMD
0%
30 ngày qua
0 AMD
0%
1 năm qua
0 AMD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
360.280078
Hôm nay
360.280078
Cao nhất
360.280078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang AMD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 360.280078 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPD360.2801 AMD
5 XPD1801.4004 AMD
10 XPD3602.8008 AMD
25 XPD9007.002 AMD
50 XPD18014.0039 AMD
100 XPD36028.01 AMD
500 XPD180140.04 AMD
1,000 XPD360280.08 AMD
5,000 XPD1801400.39 AMD
10,000 XPD3602800.78 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → XPD)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.002776 XPD
5 AMD0.013878 XPD
10 AMD0.027756 XPD
25 AMD0.06939 XPD
50 AMD0.138781 XPD
100 AMD0.28 XPD
500 AMD1.39 XPD
1,000 AMD2.78 XPD
5,000 AMD13.88 XPD
10,000 AMD27.76 XPD