Tỷ giá Palladium Ounce sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPD sang ZAR
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang ZAR.
16.452865 Hôm nay
16.452865 Cao nhất
16.452865
Lịch sử tỷ giá XPD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang ZAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPD | 16.4529 ZAR |
| 5 XPD | 82.2643 ZAR |
| 10 XPD | 164.5287 ZAR |
| 25 XPD | 411.3216 ZAR |
| 50 XPD | 822.6433 ZAR |
| 100 XPD | 1645.29 ZAR |
| 500 XPD | 8226.43 ZAR |
| 1,000 XPD | 16452.87 ZAR |
| 5,000 XPD | 82264.33 ZAR |
| 10,000 XPD | 164528.65 ZAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → XPD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZAR | 0.06078 XPD |
| 5 ZAR | 0.303898 XPD |
| 10 ZAR | 0.607797 XPD |
| 25 ZAR | 1.519492 XPD |
| 50 ZAR | 3.038984 XPD |
| 100 ZAR | 6.08 XPD |
| 500 ZAR | 30.39 XPD |
| 1,000 ZAR | 60.78 XPD |
| 5,000 ZAR | 303.9 XPD |
| 10,000 ZAR | 607.8 XPD |