Tỷ giá Palladium Ounce sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPD sang BHD
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang BHD.
0.376 Hôm nay
0.376 Cao nhất
0.376
Lịch sử tỷ giá XPD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang BHD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPD | 0.376 BHD |
| 5 XPD | 1.88 BHD |
| 10 XPD | 3.76 BHD |
| 25 XPD | 9.4 BHD |
| 50 XPD | 18.8 BHD |
| 100 XPD | 37.6 BHD |
| 500 XPD | 188 BHD |
| 1,000 XPD | 376 BHD |
| 5,000 XPD | 1880 BHD |
| 10,000 XPD | 3760 BHD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → XPD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BHD | 2.659574 XPD |
| 5 BHD | 13.297872 XPD |
| 10 BHD | 26.595745 XPD |
| 25 BHD | 66.489362 XPD |
| 50 BHD | 132.978723 XPD |
| 100 BHD | 265.96 XPD |
| 500 BHD | 1329.79 XPD |
| 1,000 BHD | 2659.57 XPD |
| 5,000 BHD | 13297.87 XPD |
| 10,000 BHD | 26595.74 XPD |