Tỷ giá Palladium Ounce sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPD sang BHD

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Dinar Bahrain 0.376 BHD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.376 Hiện tại .د.ب0.376 Cao nhất .د.ب0.376
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.376 BHD
2026-11-07
24 giờ qua
0 BHD
0%
7 ngày qua
0 BHD
0%
30 ngày qua
0 BHD
0%
1 năm qua
0 BHD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.376
Hôm nay
0.376
Cao nhất
0.376
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang BHD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.376 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPD0.376 BHD
5 XPD1.88 BHD
10 XPD3.76 BHD
25 XPD9.4 BHD
50 XPD18.8 BHD
100 XPD37.6 BHD
500 XPD188 BHD
1,000 XPD376 BHD
5,000 XPD1880 BHD
10,000 XPD3760 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → XPD)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD2.659574 XPD
5 BHD13.297872 XPD
10 BHD26.595745 XPD
25 BHD66.489362 XPD
50 BHD132.978723 XPD
100 BHD265.96 XPD
500 BHD1329.79 XPD
1,000 BHD2659.57 XPD
5,000 BHD13297.87 XPD
10,000 BHD26595.74 XPD