Tỷ giá Palladium Ounce sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPD sang BOB

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Boliviano Bolivia 12.102692 BOB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b12.102692 Hiện tại $b12.102692 Cao nhất $b12.102692
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.102692 BOB
2026-11-07
24 giờ qua
0 BOB
0%
7 ngày qua
0 BOB
0%
30 ngày qua
0 BOB
0%
1 năm qua
0 BOB
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
12.102692
Hôm nay
12.102692
Cao nhất
12.102692
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang BOB.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.102692 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPD12.1027 BOB
5 XPD60.5135 BOB
10 XPD121.0269 BOB
25 XPD302.5673 BOB
50 XPD605.1346 BOB
100 XPD1210.27 BOB
500 XPD6051.35 BOB
1,000 XPD12102.69 BOB
5,000 XPD60513.46 BOB
10,000 XPD121026.92 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → XPD)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.082626 XPD
5 BOB0.413131 XPD
10 BOB0.826262 XPD
25 BOB2.065656 XPD
50 BOB4.131312 XPD
100 BOB8.26 XPD
500 BOB41.31 XPD
1,000 BOB82.63 XPD
5,000 BOB413.13 XPD
10,000 BOB826.26 XPD