Tỷ giá Palladium Ounce sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPD sang GMD
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang GMD.
74.65973 Hôm nay
74.65973 Cao nhất
74.65973
Lịch sử tỷ giá XPD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang GMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPD | 74.6597 GMD |
| 5 XPD | 373.2987 GMD |
| 10 XPD | 746.5973 GMD |
| 25 XPD | 1866.4933 GMD |
| 50 XPD | 3732.9865 GMD |
| 100 XPD | 7465.97 GMD |
| 500 XPD | 37329.87 GMD |
| 1,000 XPD | 74659.73 GMD |
| 5,000 XPD | 373298.65 GMD |
| 10,000 XPD | 746597.3 GMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → XPD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GMD | 0.013394 XPD |
| 5 GMD | 0.066971 XPD |
| 10 GMD | 0.133941 XPD |
| 25 GMD | 0.334853 XPD |
| 50 GMD | 0.669705 XPD |
| 100 GMD | 1.34 XPD |
| 500 GMD | 6.7 XPD |
| 1,000 GMD | 13.39 XPD |
| 5,000 GMD | 66.97 XPD |
| 10,000 GMD | 133.94 XPD |