Tỷ giá Palladium Ounce sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPD sang GMD

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Dalasi Gambia 74.65973 GMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D74.65973 Hiện tại D74.65973 Cao nhất D74.65973
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
74.65973 GMD
2026-10-29
24 giờ qua
0 GMD
0%
7 ngày qua
0 GMD
0%
30 ngày qua
0 GMD
0%
1 năm qua
0 GMD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
74.65973
Hôm nay
74.65973
Cao nhất
74.65973
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang GMD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 74.65973 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPD74.6597 GMD
5 XPD373.2987 GMD
10 XPD746.5973 GMD
25 XPD1866.4933 GMD
50 XPD3732.9865 GMD
100 XPD7465.97 GMD
500 XPD37329.87 GMD
1,000 XPD74659.73 GMD
5,000 XPD373298.65 GMD
10,000 XPD746597.3 GMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → XPD)

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.013394 XPD
5 GMD0.066971 XPD
10 GMD0.133941 XPD
25 GMD0.334853 XPD
50 GMD0.669705 XPD
100 GMD1.34 XPD
500 GMD6.7 XPD
1,000 GMD13.39 XPD
5,000 GMD66.97 XPD
10,000 GMD133.94 XPD