Tỷ giá Palladium Ounce sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPD sang HRK

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Kuna Croatia 6.750342 HRK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kn6.750342 Hiện tại kn6.750342 Cao nhất kn6.750342
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.750342 HRK
2026-11-01
24 giờ qua
0 HRK
0%
7 ngày qua
0 HRK
0%
30 ngày qua
0 HRK
0%
1 năm qua
0 HRK
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.750342
Hôm nay
6.750342
Cao nhất
6.750342
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang HRK.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.750342 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPD6.7503 HRK
5 XPD33.7517 HRK
10 XPD67.5034 HRK
25 XPD168.7586 HRK
50 XPD337.5171 HRK
100 XPD675.03 HRK
500 XPD3375.17 HRK
1,000 XPD6750.34 HRK
5,000 XPD33751.71 HRK
10,000 XPD67503.42 HRK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → XPD)

Số tiềnTỷ giá
1 HRK0.148141 XPD
5 HRK0.740703 XPD
10 HRK1.481406 XPD
25 HRK3.703516 XPD
50 HRK7.407032 XPD
100 HRK14.81 XPD
500 HRK74.07 XPD
1,000 HRK148.14 XPD
5,000 HRK740.7 XPD
10,000 HRK1481.41 XPD