Tỷ giá Palladium Ounce sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPD sang HRK
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang HRK.
6.750342 Hôm nay
6.750342 Cao nhất
6.750342
Lịch sử tỷ giá XPD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang HRK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPD | 6.7503 HRK |
| 5 XPD | 33.7517 HRK |
| 10 XPD | 67.5034 HRK |
| 25 XPD | 168.7586 HRK |
| 50 XPD | 337.5171 HRK |
| 100 XPD | 675.03 HRK |
| 500 XPD | 3375.17 HRK |
| 1,000 XPD | 6750.34 HRK |
| 5,000 XPD | 33751.71 HRK |
| 10,000 XPD | 67503.42 HRK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → XPD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 0.148141 XPD |
| 5 HRK | 0.740703 XPD |
| 10 HRK | 1.481406 XPD |
| 25 HRK | 3.703516 XPD |
| 50 HRK | 7.407032 XPD |
| 100 HRK | 14.81 XPD |
| 500 HRK | 74.07 XPD |
| 1,000 HRK | 148.14 XPD |
| 5,000 HRK | 740.7 XPD |
| 10,000 HRK | 1481.41 XPD |