Tỷ giá Palladium Ounce sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPD sang KHR

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Riel Campuchia 4,066.61 KHR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛4,066.61 Hiện tại ៛4,066.61 Cao nhất ៛4,066.61
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,066.61 KHR
2026-10-31
24 giờ qua
0 KHR
0%
7 ngày qua
0 KHR
0%
30 ngày qua
0 KHR
0%
1 năm qua
0 KHR
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4,066.61
Hôm nay
4,066.61
Cao nhất
4,066.61
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang KHR.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,066.61 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPD4066.6092 KHR
5 XPD20333.0458 KHR
10 XPD40666.0915 KHR
25 XPD101665.2288 KHR
50 XPD203330.4576 KHR
100 XPD406660.92 KHR
500 XPD2033304.58 KHR
1,000 XPD4066609.15 KHR
5,000 XPD20333045.76 KHR
10,000 XPD40666091.51 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → XPD)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.000246 XPD
5 KHR0.00123 XPD
10 KHR0.002459 XPD
25 KHR0.006148 XPD
50 KHR0.012295 XPD
100 KHR0.02 XPD
500 KHR0.12 XPD
1,000 KHR0.25 XPD
5,000 KHR1.23 XPD
10,000 KHR2.46 XPD