Tỷ giá Palladium Ounce sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPD sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPD/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang KHR.
4,066.61 Hôm nay
4,066.61 Cao nhất
4,066.61
Lịch sử tỷ giá XPD/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPD | 4066.6092 KHR |
| 5 XPD | 20333.0458 KHR |
| 10 XPD | 40666.0915 KHR |
| 25 XPD | 101665.2288 KHR |
| 50 XPD | 203330.4576 KHR |
| 100 XPD | 406660.92 KHR |
| 500 XPD | 2033304.58 KHR |
| 1,000 XPD | 4066609.15 KHR |
| 5,000 XPD | 20333045.76 KHR |
| 10,000 XPD | 40666091.51 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → XPD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.000246 XPD |
| 5 KHR | 0.00123 XPD |
| 10 KHR | 0.002459 XPD |
| 25 KHR | 0.006148 XPD |
| 50 KHR | 0.012295 XPD |
| 100 KHR | 0.02 XPD |
| 500 KHR | 0.12 XPD |
| 1,000 KHR | 0.25 XPD |
| 5,000 KHR | 1.23 XPD |
| 10,000 KHR | 2.46 XPD |