Tỷ giá Palladium Ounce sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPD sang LSL

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Ioti Lesotho 16.621403 LSL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L16.621403 Hiện tại L16.621403 Cao nhất L16.621403
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.621403 LSL
2026-11-01
24 giờ qua
0 LSL
0%
7 ngày qua
0 LSL
0%
30 ngày qua
0 LSL
0%
1 năm qua
0 LSL
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
16.621403
Hôm nay
16.621403
Cao nhất
16.621403
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang LSL.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.621403 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPD16.6214 LSL
5 XPD83.107 LSL
10 XPD166.214 LSL
25 XPD415.5351 LSL
50 XPD831.0702 LSL
100 XPD1662.14 LSL
500 XPD8310.7 LSL
1,000 XPD16621.4 LSL
5,000 XPD83107.02 LSL
10,000 XPD166214.03 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → XPD)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.060163 XPD
5 LSL0.300817 XPD
10 LSL0.601634 XPD
25 LSL1.504085 XPD
50 LSL3.00817 XPD
100 LSL6.02 XPD
500 LSL30.08 XPD
1,000 LSL60.16 XPD
5,000 LSL300.82 XPD
10,000 LSL601.63 XPD