Tỷ giá Palladium Ounce sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPD sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang LSL.
16.621403 Hôm nay
16.621403 Cao nhất
16.621403
Lịch sử tỷ giá XPD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPD | 16.6214 LSL |
| 5 XPD | 83.107 LSL |
| 10 XPD | 166.214 LSL |
| 25 XPD | 415.5351 LSL |
| 50 XPD | 831.0702 LSL |
| 100 XPD | 1662.14 LSL |
| 500 XPD | 8310.7 LSL |
| 1,000 XPD | 16621.4 LSL |
| 5,000 XPD | 83107.02 LSL |
| 10,000 XPD | 166214.03 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → XPD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 0.060163 XPD |
| 5 LSL | 0.300817 XPD |
| 10 LSL | 0.601634 XPD |
| 25 LSL | 1.504085 XPD |
| 50 LSL | 3.00817 XPD |
| 100 LSL | 6.02 XPD |
| 500 LSL | 30.08 XPD |
| 1,000 LSL | 60.16 XPD |
| 5,000 LSL | 300.82 XPD |
| 10,000 LSL | 601.63 XPD |