Tỷ giá Palladium Ounce sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPD sang RWF
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang RWF.
1,478.24 Hôm nay
1,478.24 Cao nhất
1,478.24
Lịch sử tỷ giá XPD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang RWF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPD | 1478.2413 RWF |
| 5 XPD | 7391.2064 RWF |
| 10 XPD | 14782.4128 RWF |
| 25 XPD | 36956.032 RWF |
| 50 XPD | 73912.064 RWF |
| 100 XPD | 147824.13 RWF |
| 500 XPD | 739120.64 RWF |
| 1,000 XPD | 1478241.28 RWF |
| 5,000 XPD | 7391206.4 RWF |
| 10,000 XPD | 14782412.79 RWF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → XPD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 0.000676 XPD |
| 5 RWF | 0.003382 XPD |
| 10 RWF | 0.006765 XPD |
| 25 RWF | 0.016912 XPD |
| 50 RWF | 0.033824 XPD |
| 100 RWF | 0.07 XPD |
| 500 RWF | 0.34 XPD |
| 1,000 RWF | 0.68 XPD |
| 5,000 RWF | 3.38 XPD |
| 10,000 RWF | 6.76 XPD |