Tỷ giá Palladium Ounce sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPD sang RWF

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Franc Rwanda 1,478.24 RWF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw1,478.24 Hiện tại FRw1,478.24 Cao nhất FRw1,478.24
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,478.24 RWF
2026-10-28
24 giờ qua
0 RWF
0%
7 ngày qua
0 RWF
0%
30 ngày qua
0 RWF
0%
1 năm qua
0 RWF
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,478.24
Hôm nay
1,478.24
Cao nhất
1,478.24
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang RWF.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,478.24 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPD1478.2413 RWF
5 XPD7391.2064 RWF
10 XPD14782.4128 RWF
25 XPD36956.032 RWF
50 XPD73912.064 RWF
100 XPD147824.13 RWF
500 XPD739120.64 RWF
1,000 XPD1478241.28 RWF
5,000 XPD7391206.4 RWF
10,000 XPD14782412.79 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → XPD)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.000676 XPD
5 RWF0.003382 XPD
10 RWF0.006765 XPD
25 RWF0.016912 XPD
50 RWF0.033824 XPD
100 RWF0.07 XPD
500 RWF0.34 XPD
1,000 RWF0.68 XPD
5,000 RWF3.38 XPD
10,000 RWF6.76 XPD