Tỷ giá Franc CFP sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang AMD

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Dram Armenia 3.36950394 AMD
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏3.36799456 Hiện tại ֏3.36950394 Cao nhất ֏3.36950394
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.36950394 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001509 AMD
+0.04%
7 ngày qua
-0.022429 AMD
-0.66%
30 ngày qua
-0.050362 AMD
-1.47%
1 năm qua
-0.316915 AMD
-8.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.3588312
Hôm nay
3.36950394
Cao nhất
3.80583174
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.07%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
-2.49%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang AMD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.6627796 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.51402922 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.39165224 – 3.62816108 AMD
Năm ổn định -2.62%
2025
Tỷ giá trung bình 3.6627796 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.40320252 – 3.88574325 AMD
Năm biến động +9.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.59018697 AMD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
3.3588312 – 3.80583174 AMD
Năm biến động -10.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF3.3695 AMD
5 XPF16.8475 AMD
10 XPF33.695 AMD
25 XPF84.2376 AMD
50 XPF168.4752 AMD
100 XPF336.95 AMD
500 XPF1684.75 AMD
1,000 XPF3369.5 AMD
5,000 XPF16847.52 AMD
10,000 XPF33695.04 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.29678 XPF
5 AMD1.483898 XPF
10 AMD2.967796 XPF
25 AMD7.41949 XPF
50 AMD14.83898 XPF
100 AMD29.68 XPF
500 AMD148.39 XPF
1,000 AMD296.78 XPF
5,000 AMD1483.9 XPF
10,000 AMD2967.8 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XPF = 0.29482 AMD--
2026-10-271 XPF = 0.29482 AMD+0%
2026-10-281 XPF = 0.29537 AMD+0.19%
2026-10-291 XPF = 0.29645 AMD+0.37%
2026-10-301 XPF = 0.29772 AMD+0.43%
2026-10-311 XPF = 0.29694 AMD-0.26%
2026-11-011 XPF = 0.29689 AMD-0.02%
2026-11-021 XPF = 0.29691 AMD+0.01%
2026-11-031 XPF = 0.29678 AMD-0.04%