Tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang XPF
Cập nhật
1
AMD
=
0.29424891
XPF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₣0.29424891 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ֏3.39848328 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₣0.29424891
Hiện tại
₣0.29424891
Cao nhất
₣0.29424891
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29424891 XPF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XPF
0.00%
7 ngày qua
-0.000303 XPF
-0.10%
30 ngày qua
+0.010837 XPF
+3.82%
1 năm qua
+0.025162 XPF
+9.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.26275465 Hôm nay
0.29424891 Cao nhất
0.29531982
0.26275465 Hôm nay
0.29424891 Cao nhất
0.29531982
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang XPF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.28463042 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.28463042 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27562172
–
0.29484155
XPF
Năm ổn định
+2.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27328688 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25735102
–
0.29384087
XPF
Năm biến động
-8.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27824613 XPF
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.26275465
–
0.29531982
XPF
Năm biến động
+10.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.