Tỷ giá Franc CFP sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang BWP

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Pula Botswana 0.13180915 BWP
+0.99% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất P0.13051405 Hiện tại P0.13180915 Cao nhất P0.13180915
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13180915 BWP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001295 BWP
+0.99%
7 ngày qua
+0.000238 BWP
+0.18%
30 ngày qua
+0.00218 BWP
+1.68%
1 năm qua
-0.007294 BWP
-5.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.12690915
Hôm nay
0.13180915
Cao nhất
0.13910352
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.39%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang BWP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1314724 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.12242698 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11777975 – 0.12545275 BWP
Năm ổn định -2.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1304464 BWP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.11942576 – 0.14154212 BWP
Năm biến động +11.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1314724 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12690915 – 0.13816136 BWP
Năm ổn định +1.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.1318 BWP
5 XPF0.659 BWP
10 XPF1.3181 BWP
25 XPF3.2952 BWP
50 XPF6.5905 BWP
100 XPF13.18 BWP
500 XPF65.9 BWP
1,000 XPF131.81 BWP
5,000 XPF659.05 BWP
10,000 XPF1318.09 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP7.586727 XPF
5 BWP37.933635 XPF
10 BWP75.86727 XPF
25 BWP189.668175 XPF
50 BWP379.33635 XPF
100 BWP758.67 XPF
500 BWP3793.36 XPF
1,000 BWP7586.73 XPF
5,000 BWP37933.64 XPF
10,000 BWP75867.27 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 XPF = 7.58586 BWP+0.28%
2026-10-301 XPF = 7.61974 BWP+0.45%
2026-10-311 XPF = 7.60046 BWP-0.25%
2026-11-011 XPF = 7.50644 BWP-1.24%
2026-11-021 XPF = 7.53003 BWP+0.31%
2026-11-031 XPF = 7.72468 BWP+2.58%
2026-11-041 XPF = 7.55745 BWP-2.16%
2026-11-051 XPF = 7.56554 BWP+0.11%
2026-11-061 XPF = 7.66201 BWP+1.28%
2026-11-071 XPF = 7.58673 BWP-0.98%