Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang XPF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Franc CFP 7.586727 XPF
-0.98% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₣7.586727 Hiện tại ₣7.586727 Cao nhất ₣7.66201037
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.586727 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.075283 XPF
-0.98%
7 ngày qua
-0.01373 XPF
-0.18%
30 ngày qua
-0.127594 XPF
-1.65%
1 năm qua
+0.397836 XPF
+5.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.18889065
Hôm nay
7.586727
Cao nhất
7.87965234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.41%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang XPF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.16965684 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.16965684 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.97112845 – 8.49042404 XPF
Năm ổn định +2.25%
2025
Tỷ giá trung bình 7.68364544 XPF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
7.0650346 – 8.37340301 XPF
Năm biến động -10.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.60757496 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.23791359 – 7.87965234 XPF
Năm ổn định -1.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP7.5867 XPF
5 BWP37.9336 XPF
10 BWP75.8673 XPF
25 BWP189.6682 XPF
50 BWP379.3364 XPF
100 BWP758.67 XPF
500 BWP3793.36 XPF
1,000 BWP7586.73 XPF
5,000 BWP37933.64 XPF
10,000 BWP75867.27 XPF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.131809 BWP
5 XPF0.659046 BWP
10 XPF1.318091 BWP
25 XPF3.295229 BWP
50 XPF6.590457 BWP
100 XPF13.18 BWP
500 XPF65.9 BWP
1,000 XPF131.81 BWP
5,000 XPF659.05 BWP
10,000 XPF1318.09 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BWP = 0.13182 XPF-0.29%
2026-10-301 BWP = 0.13124 XPF-0.44%
2026-10-311 BWP = 0.13157 XPF+0.25%
2026-11-011 BWP = 0.13322 XPF+1.25%
2026-11-021 BWP = 0.1328 XPF-0.32%
2026-11-031 BWP = 0.12946 XPF-2.52%
2026-11-041 BWP = 0.13232 XPF+2.21%
2026-11-051 BWP = 0.13218 XPF-0.11%
2026-11-061 BWP = 0.13051 XPF-1.26%
2026-11-071 BWP = 0.13181 XPF+1%