Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BWP sang XPF
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BWP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang XPF.
7.18889065 Hôm nay
7.586727 Cao nhất
7.87965234
Lịch sử tỷ giá BWP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang XPF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BWP | 7.5867 XPF |
| 5 BWP | 37.9336 XPF |
| 10 BWP | 75.8673 XPF |
| 25 BWP | 189.6682 XPF |
| 50 BWP | 379.3364 XPF |
| 100 BWP | 758.67 XPF |
| 500 BWP | 3793.36 XPF |
| 1,000 BWP | 7586.73 XPF |
| 5,000 BWP | 37933.64 XPF |
| 10,000 BWP | 75867.27 XPF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → BWP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.131809 BWP |
| 5 XPF | 0.659046 BWP |
| 10 XPF | 1.318091 BWP |
| 25 XPF | 3.295229 BWP |
| 50 XPF | 6.590457 BWP |
| 100 XPF | 13.18 BWP |
| 500 XPF | 65.9 BWP |
| 1,000 XPF | 131.81 BWP |
| 5,000 XPF | 659.05 BWP |
| 10,000 XPF | 1318.09 BWP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BWP = 0.13182 XPF | -0.29% |
| 2026-10-30 | 1 BWP = 0.13124 XPF | -0.44% |
| 2026-10-31 | 1 BWP = 0.13157 XPF | +0.25% |
| 2026-11-01 | 1 BWP = 0.13322 XPF | +1.25% |
| 2026-11-02 | 1 BWP = 0.1328 XPF | -0.32% |
| 2026-11-03 | 1 BWP = 0.12946 XPF | -2.52% |
| 2026-11-04 | 1 BWP = 0.13232 XPF | +2.21% |
| 2026-11-05 | 1 BWP = 0.13218 XPF | -0.11% |
| 2026-11-06 | 1 BWP = 0.13051 XPF | -1.26% |
| 2026-11-07 | 1 BWP = 0.13181 XPF | +1% |