Tỷ giá Franc CFP sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang CDF

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Franc Congo 21.30602199 CDF
-1.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC21.30602199 Hiện tại FC21.30602199 Cao nhất FC21.53145235
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.30602199 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.22543 CDF
-1.05%
7 ngày qua
-0.319406 CDF
-1.48%
30 ngày qua
-0.394925 CDF
-1.82%
1 năm qua
+0.089926 CDF
+0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
20.71504454
Hôm nay
21.30602199
Cao nhất
23.0035174
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 12
-5.39%
Tháng 1
+3.27%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
-2.63%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang CDF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 25.75171368 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 25.6544503 CDF
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
24.65520373 – 26.79744647 CDF
Năm ổn định -1.96%
2025
Tỷ giá trung bình 25.75171368 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.66576837 – 28.78489888 CDF
Năm biến động -9.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.14723251 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.80195137 – 23.0035174 CDF
XPF giảm giá -5.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF21.306 CDF
5 XPF106.5301 CDF
10 XPF213.0602 CDF
25 XPF532.6505 CDF
50 XPF1065.3011 CDF
100 XPF2130.6 CDF
500 XPF10653.01 CDF
1,000 XPF21306.02 CDF
5,000 XPF106530.11 CDF
10,000 XPF213060.22 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.046935 XPF
5 CDF0.234675 XPF
10 CDF0.469351 XPF
25 CDF1.173377 XPF
50 CDF2.346754 XPF
100 CDF4.69 XPF
500 CDF23.47 XPF
1,000 CDF46.94 XPF
5,000 CDF234.68 XPF
10,000 CDF469.35 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 XPF = 0.04634 CDF+0.22%
2026-10-301 XPF = 0.04628 CDF-0.13%
2026-10-311 XPF = 0.04624 CDF-0.09%
2026-11-011 XPF = 0.04628 CDF+0.09%
2026-11-021 XPF = 0.04628 CDF+0%
2026-11-031 XPF = 0.0462 CDF-0.17%
2026-11-041 XPF = 0.04603 CDF-0.37%
2026-11-051 XPF = 0.04612 CDF+0.2%
2026-11-061 XPF = 0.04644 CDF+0.69%
2026-11-071 XPF = 0.04694 CDF+1.08%