Tỷ giá Franc CFP sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang CDF
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang CDF.
20.71504454 Hôm nay
21.30602199 Cao nhất
23.0035174
Lịch sử tỷ giá XPF/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang CDF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 21.306 CDF |
| 5 XPF | 106.5301 CDF |
| 10 XPF | 213.0602 CDF |
| 25 XPF | 532.6505 CDF |
| 50 XPF | 1065.3011 CDF |
| 100 XPF | 2130.6 CDF |
| 500 XPF | 10653.01 CDF |
| 1,000 XPF | 21306.02 CDF |
| 5,000 XPF | 106530.11 CDF |
| 10,000 XPF | 213060.22 CDF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.046935 XPF |
| 5 CDF | 0.234675 XPF |
| 10 CDF | 0.469351 XPF |
| 25 CDF | 1.173377 XPF |
| 50 CDF | 2.346754 XPF |
| 100 CDF | 4.69 XPF |
| 500 CDF | 23.47 XPF |
| 1,000 CDF | 46.94 XPF |
| 5,000 CDF | 234.68 XPF |
| 10,000 CDF | 469.35 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 XPF = 0.04634 CDF | +0.22% |
| 2026-10-30 | 1 XPF = 0.04628 CDF | -0.13% |
| 2026-10-31 | 1 XPF = 0.04624 CDF | -0.09% |
| 2026-11-01 | 1 XPF = 0.04628 CDF | +0.09% |
| 2026-11-02 | 1 XPF = 0.04628 CDF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 XPF = 0.0462 CDF | -0.17% |
| 2026-11-04 | 1 XPF = 0.04603 CDF | -0.37% |
| 2026-11-05 | 1 XPF = 0.04612 CDF | +0.2% |
| 2026-11-06 | 1 XPF = 0.04644 CDF | +0.69% |
| 2026-11-07 | 1 XPF = 0.04694 CDF | +1.08% |