Tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang ISK

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Króna Iceland 1.14057833 ISK
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr1.14057833 Hiện tại kr1.14057833 Cao nhất kr1.14206127
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14057833 ISK
2026-10-31
24 giờ qua
-0.001483 ISK
-0.13%
7 ngày qua
-0.002562 ISK
-0.22%
30 ngày qua
-0.005728 ISK
-0.50%
1 năm qua
-0.005728 ISK
-0.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.14057833
Hôm nay
1.14057833
Cao nhất
1.14630674
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang ISK.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.14498895 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14498895 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.14057833 – 1.14630674 ISK
Năm ổn định -0.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF1.1406 ISK
5 XPF5.7029 ISK
10 XPF11.4058 ISK
25 XPF28.5145 ISK
50 XPF57.0289 ISK
100 XPF114.06 ISK
500 XPF570.29 ISK
1,000 XPF1140.58 ISK
5,000 XPF5702.89 ISK
10,000 XPF11405.78 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.876748 XPF
5 ISK4.383741 XPF
10 ISK8.767482 XPF
25 ISK21.918705 XPF
50 ISK43.83741 XPF
100 ISK87.67 XPF
500 ISK438.37 XPF
1,000 ISK876.75 XPF
5,000 ISK4383.74 XPF
10,000 ISK8767.48 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XPF = 0.87478 ISK--
2026-10-271 XPF = 0.87478 ISK+0%
2026-10-281 XPF = 0.87518 ISK+0.05%
2026-10-291 XPF = 0.87521 ISK+0%
2026-10-301 XPF = 0.87561 ISK+0.05%
2026-10-311 XPF = 0.87675 ISK+0.13%