Tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang ISK.
1.14057833 Hôm nay
1.14057833 Cao nhất
1.14630674
Lịch sử tỷ giá XPF/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 1.1406 ISK |
| 5 XPF | 5.7029 ISK |
| 10 XPF | 11.4058 ISK |
| 25 XPF | 28.5145 ISK |
| 50 XPF | 57.0289 ISK |
| 100 XPF | 114.06 ISK |
| 500 XPF | 570.29 ISK |
| 1,000 XPF | 1140.58 ISK |
| 5,000 XPF | 5702.89 ISK |
| 10,000 XPF | 11405.78 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.876748 XPF |
| 5 ISK | 4.383741 XPF |
| 10 ISK | 8.767482 XPF |
| 25 ISK | 21.918705 XPF |
| 50 ISK | 43.83741 XPF |
| 100 ISK | 87.67 XPF |
| 500 ISK | 438.37 XPF |
| 1,000 ISK | 876.75 XPF |
| 5,000 ISK | 4383.74 XPF |
| 10,000 ISK | 8767.48 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XPF = 0.87478 ISK | -- |
| 2026-10-27 | 1 XPF = 0.87478 ISK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XPF = 0.87518 ISK | +0.05% |
| 2026-10-29 | 1 XPF = 0.87521 ISK | +0% |
| 2026-10-30 | 1 XPF = 0.87561 ISK | +0.05% |
| 2026-10-31 | 1 XPF = 0.87675 ISK | +0.13% |