Tỷ giá Platinum Ounce sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang AMD

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Dram Armenia 360.658965 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏360.658965 Hiện tại ֏360.658965 Cao nhất ֏360.658965
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
360.658965 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
0 AMD
0%
7 ngày qua
0 AMD
0%
30 ngày qua
0 AMD
0%
1 năm qua
0 AMD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
360.658965
Hôm nay
360.658965
Cao nhất
360.658965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang AMD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 360.658965 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT360.659 AMD
5 XPT1803.2948 AMD
10 XPT3606.5897 AMD
25 XPT9016.4741 AMD
50 XPT18032.9483 AMD
100 XPT36065.9 AMD
500 XPT180329.48 AMD
1,000 XPT360658.97 AMD
5,000 XPT1803294.83 AMD
10,000 XPT3606589.65 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.002773 XPT
5 AMD0.013864 XPT
10 AMD0.027727 XPT
25 AMD0.069318 XPT
50 AMD0.138635 XPT
100 AMD0.28 XPT
500 AMD1.39 XPT
1,000 AMD2.77 XPT
5,000 AMD13.86 XPT
10,000 AMD27.73 XPT