Tỷ giá Platinum Ounce sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang SEK

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Krona Thụy Điển 9.990571 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr9.990571 Hiện tại kr9.990571 Cao nhất kr9.990571
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.990571 SEK
2026-10-17
24 giờ qua
0 SEK
0%
7 ngày qua
0 SEK
0%
30 ngày qua
0 SEK
0%
1 năm qua
0 SEK
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.990571
Hôm nay
9.990571
Cao nhất
9.990571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang SEK.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.990571 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT9.9906 SEK
5 XPT49.9529 SEK
10 XPT99.9057 SEK
25 XPT249.7643 SEK
50 XPT499.5286 SEK
100 XPT999.06 SEK
500 XPT4995.29 SEK
1,000 XPT9990.57 SEK
5,000 XPT49952.86 SEK
10,000 XPT99905.71 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.100094 XPT
5 SEK0.500472 XPT
10 SEK1.000944 XPT
25 SEK2.502359 XPT
50 SEK5.004719 XPT
100 SEK10.01 XPT
500 SEK50.05 XPT
1,000 SEK100.09 XPT
5,000 SEK500.47 XPT
10,000 SEK1000.94 XPT