Tỷ giá Platinum Ounce sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Platinum Ounce sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPT sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPT/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang SEK.
9.990571 Hôm nay
9.990571 Cao nhất
9.990571
Lịch sử tỷ giá XPT/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 9.9906 SEK |
| 5 XPT | 49.9529 SEK |
| 10 XPT | 99.9057 SEK |
| 25 XPT | 249.7643 SEK |
| 50 XPT | 499.5286 SEK |
| 100 XPT | 999.06 SEK |
| 500 XPT | 4995.29 SEK |
| 1,000 XPT | 9990.57 SEK |
| 5,000 XPT | 49952.86 SEK |
| 10,000 XPT | 99905.71 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → XPT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.100094 XPT |
| 5 SEK | 0.500472 XPT |
| 10 SEK | 1.000944 XPT |
| 25 SEK | 2.502359 XPT |
| 50 SEK | 5.004719 XPT |
| 100 SEK | 10.01 XPT |
| 500 SEK | 50.05 XPT |
| 1,000 SEK | 100.09 XPT |
| 5,000 SEK | 500.47 XPT |
| 10,000 SEK | 1000.94 XPT |