Tỷ giá Platinum Ounce sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang BGN

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Lev Bulgaria 1.748394 BGN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв1.748394 Hiện tại лв1.748394 Cao nhất лв1.748394
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.748394 BGN
2026-10-28
24 giờ qua
0 BGN
0%
7 ngày qua
0 BGN
0%
30 ngày qua
0 BGN
0%
1 năm qua
0 BGN
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.748394
Hôm nay
1.748394
Cao nhất
1.748394
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang BGN.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.748394 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT1.7484 BGN
5 XPT8.742 BGN
10 XPT17.4839 BGN
25 XPT43.7099 BGN
50 XPT87.4197 BGN
100 XPT174.84 BGN
500 XPT874.2 BGN
1,000 XPT1748.39 BGN
5,000 XPT8741.97 BGN
10,000 XPT17483.94 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN0.571953 XPT
5 BGN2.859767 XPT
10 BGN5.719535 XPT
25 BGN14.298837 XPT
50 BGN28.597673 XPT
100 BGN57.2 XPT
500 BGN285.98 XPT
1,000 BGN571.95 XPT
5,000 BGN2859.77 XPT
10,000 BGN5719.53 XPT