Tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang BND

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Đô la Brunei 1.280739 BND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.280739 Hiện tại $1.280739 Cao nhất $1.280739
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.280739 BND
2026-10-29
24 giờ qua
0 BND
0%
7 ngày qua
0 BND
0%
30 ngày qua
0 BND
0%
1 năm qua
0 BND
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.280739
Hôm nay
1.280739
Cao nhất
1.280739
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang BND.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.280739 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT1.2807 BND
5 XPT6.4037 BND
10 XPT12.8074 BND
25 XPT32.0185 BND
50 XPT64.037 BND
100 XPT128.07 BND
500 XPT640.37 BND
1,000 XPT1280.74 BND
5,000 XPT6403.7 BND
10,000 XPT12807.39 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 BND0.780799 XPT
5 BND3.903996 XPT
10 BND7.807992 XPT
25 BND19.51998 XPT
50 BND39.039961 XPT
100 BND78.08 XPT
500 BND390.4 XPT
1,000 BND780.8 XPT
5,000 BND3904 XPT
10,000 BND7807.99 XPT