Tỷ giá Platinum Ounce sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang CLP

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Peso Chile 989.437563 CLP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $989.437563 Hiện tại $989.437563 Cao nhất $989.437563
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
989.437563 CLP
2026-10-29
24 giờ qua
0 CLP
0%
7 ngày qua
0 CLP
0%
30 ngày qua
0 CLP
0%
1 năm qua
0 CLP
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
989.437563
Hôm nay
989.437563
Cao nhất
989.437563
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang CLP.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 989.437563 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT989.4376 CLP
5 XPT4947.1878 CLP
10 XPT9894.3756 CLP
25 XPT24735.9391 CLP
50 XPT49471.8782 CLP
100 XPT98943.76 CLP
500 XPT494718.78 CLP
1,000 XPT989437.56 CLP
5,000 XPT4947187.82 CLP
10,000 XPT9894375.63 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP0.001011 XPT
5 CLP0.005053 XPT
10 CLP0.010107 XPT
25 CLP0.025267 XPT
50 CLP0.050534 XPT
100 CLP0.1 XPT
500 CLP0.51 XPT
1,000 CLP1.01 XPT
5,000 CLP5.05 XPT
10,000 CLP10.11 XPT