Tỷ giá Platinum Ounce sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Platinum Ounce sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPT sang CRC
Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPT/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang CRC.
455.887681 Hôm nay
455.887681 Cao nhất
455.887681
Lịch sử tỷ giá XPT/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang CRC.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 455.8877 CRC |
| 5 XPT | 2279.4384 CRC |
| 10 XPT | 4558.8768 CRC |
| 25 XPT | 11397.192 CRC |
| 50 XPT | 22794.3841 CRC |
| 100 XPT | 45588.77 CRC |
| 500 XPT | 227943.84 CRC |
| 1,000 XPT | 455887.68 CRC |
| 5,000 XPT | 2279438.41 CRC |
| 10,000 XPT | 4558876.81 CRC |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → XPT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 0.002194 XPT |
| 5 CRC | 0.010968 XPT |
| 10 CRC | 0.021935 XPT |
| 25 CRC | 0.054838 XPT |
| 50 CRC | 0.109676 XPT |
| 100 CRC | 0.22 XPT |
| 500 CRC | 1.1 XPT |
| 1,000 CRC | 2.19 XPT |
| 5,000 CRC | 10.97 XPT |
| 10,000 CRC | 21.94 XPT |