Tỷ giá Platinum Ounce sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang CRC

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Colón Costa Rica 455.887681 CRC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡455.887681 Hiện tại ₡455.887681 Cao nhất ₡455.887681
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
455.887681 CRC
2026-10-28
24 giờ qua
0 CRC
0%
7 ngày qua
0 CRC
0%
30 ngày qua
0 CRC
0%
1 năm qua
0 CRC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
455.887681
Hôm nay
455.887681
Cao nhất
455.887681
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang CRC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 455.887681 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT455.8877 CRC
5 XPT2279.4384 CRC
10 XPT4558.8768 CRC
25 XPT11397.192 CRC
50 XPT22794.3841 CRC
100 XPT45588.77 CRC
500 XPT227943.84 CRC
1,000 XPT455887.68 CRC
5,000 XPT2279438.41 CRC
10,000 XPT4558876.81 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.002194 XPT
5 CRC0.010968 XPT
10 CRC0.021935 XPT
25 CRC0.054838 XPT
50 CRC0.109676 XPT
100 CRC0.22 XPT
500 CRC1.1 XPT
1,000 CRC2.19 XPT
5,000 CRC10.97 XPT
10,000 CRC21.94 XPT