100 Platinum Ounce sang Nakfa Eritrea

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại100 Platinum Ounce sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 100 XPT sang ERN

Cập nhật
Platinum Ounce 100 XPT = Nakfa Eritrea 1,500 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk1,500 Hiện tại Nfk1,500 Cao nhất Nfk1,500
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 100 XPT sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
1,500 ERN
2026-10-29
24 giờ qua
−0 ERN
−
7 ngày qua
−0 ERN
−
30 ngày qua
−0 ERN
−
1 năm qua
−0 ERN
−
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,500
Hôm nay
1,500
Cao nhất
1,500
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %