2 Platinum Ounce sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại2 Platinum Ounce sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 2 XPT sang ERN
Cập nhật
2
XPT
=
30
ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk30
Hiện tại
Nfk30
Cao nhất
Nfk30
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPT/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 2 XPT sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
30
ERN
2026-10-28
24 giờ qua
−0 ERN
−
7 ngày qua
−0 ERN
−
30 ngày qua
−0 ERN
−
1 năm qua
−0 ERN
−
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
30 Hôm nay
30 Cao nhất
30
30 Hôm nay
30 Cao nhất
30
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %