Tỷ giá Platinum Ounce sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Platinum Ounce sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPT sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPT/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang ILS.
3.194459 Hôm nay
3.194459 Cao nhất
3.194459
Lịch sử tỷ giá XPT/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 3.1945 ILS |
| 5 XPT | 15.9723 ILS |
| 10 XPT | 31.9446 ILS |
| 25 XPT | 79.8615 ILS |
| 50 XPT | 159.723 ILS |
| 100 XPT | 319.45 ILS |
| 500 XPT | 1597.23 ILS |
| 1,000 XPT | 3194.46 ILS |
| 5,000 XPT | 15972.3 ILS |
| 10,000 XPT | 31944.59 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → XPT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 0.313042 XPT |
| 5 ILS | 1.56521 XPT |
| 10 ILS | 3.130421 XPT |
| 25 ILS | 7.826051 XPT |
| 50 ILS | 15.652103 XPT |
| 100 ILS | 31.3 XPT |
| 500 ILS | 156.52 XPT |
| 1,000 ILS | 313.04 XPT |
| 5,000 ILS | 1565.21 XPT |
| 10,000 ILS | 3130.42 XPT |