Tỷ giá Platinum Ounce sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang ILS

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Sheqel Israel mới 3.194459 ILS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪3.194459 Hiện tại ₪3.194459 Cao nhất ₪3.194459
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.194459 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
0 ILS
0%
7 ngày qua
0 ILS
0%
30 ngày qua
0 ILS
0%
1 năm qua
0 ILS
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.194459
Hôm nay
3.194459
Cao nhất
3.194459
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang ILS.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.194459 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT3.1945 ILS
5 XPT15.9723 ILS
10 XPT31.9446 ILS
25 XPT79.8615 ILS
50 XPT159.723 ILS
100 XPT319.45 ILS
500 XPT1597.23 ILS
1,000 XPT3194.46 ILS
5,000 XPT15972.3 ILS
10,000 XPT31944.59 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.313042 XPT
5 ILS1.56521 XPT
10 ILS3.130421 XPT
25 ILS7.826051 XPT
50 ILS15.652103 XPT
100 ILS31.3 XPT
500 ILS156.52 XPT
1,000 ILS313.04 XPT
5,000 ILS1565.21 XPT
10,000 ILS3130.42 XPT