Tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Jordan hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Jordan hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Dinar Jordan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang JOD

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Dinar Jordan 0.709 JOD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ا0.709 Hiện tại د.ا0.709 Cao nhất د.ا0.709
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Jordan

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang JOD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/JOD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang JOD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.709 JOD
2026-11-01
24 giờ qua
0 JOD
0%
7 ngày qua
0 JOD
0%
30 ngày qua
0 JOD
0%
1 năm qua
0 JOD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.709
Hôm nay
0.709
Cao nhất
0.709
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/JOD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang JOD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.709 JOD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT0.709 JOD
5 XPT3.545 JOD
10 XPT7.09 JOD
25 XPT17.725 JOD
50 XPT35.45 JOD
100 XPT70.9 JOD
500 XPT354.5 JOD
1,000 XPT709 JOD
5,000 XPT3545 JOD
10,000 XPT7090 JOD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JOD → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 JOD1.410437 XPT
5 JOD7.052186 XPT
10 JOD14.104372 XPT
25 JOD35.260931 XPT
50 JOD70.521862 XPT
100 JOD141.04 XPT
500 JOD705.22 XPT
1,000 JOD1410.44 XPT
5,000 JOD7052.19 XPT
10,000 JOD14104.37 XPT