Tỷ giá Platinum Ounce sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang PGK

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Kina Papua New Guinean 4.521808 PGK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K4.521808 Hiện tại K4.521808 Cao nhất K4.521808
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.521808 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
0 PGK
0%
7 ngày qua
0 PGK
0%
30 ngày qua
0 PGK
0%
1 năm qua
0 PGK
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.521808
Hôm nay
4.521808
Cao nhất
4.521808
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang PGK.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.521808 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT4.5218 PGK
5 XPT22.609 PGK
10 XPT45.2181 PGK
25 XPT113.0452 PGK
50 XPT226.0904 PGK
100 XPT452.18 PGK
500 XPT2260.9 PGK
1,000 XPT4521.81 PGK
5,000 XPT22609.04 PGK
10,000 XPT45218.08 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.22115 XPT
5 PGK1.105752 XPT
10 PGK2.211505 XPT
25 PGK5.528762 XPT
50 PGK11.057524 XPT
100 PGK22.12 XPT
500 PGK110.58 XPT
1,000 PGK221.15 XPT
5,000 PGK1105.75 XPT
10,000 PGK2211.5 XPT