Tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPT sang TND
Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPT/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang TND.
3.0119 Hôm nay
3.0119 Cao nhất
3.0119
Lịch sử tỷ giá XPT/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 3.0119 TND |
| 5 XPT | 15.0595 TND |
| 10 XPT | 30.119 TND |
| 25 XPT | 75.2975 TND |
| 50 XPT | 150.595 TND |
| 100 XPT | 301.19 TND |
| 500 XPT | 1505.95 TND |
| 1,000 XPT | 3011.9 TND |
| 5,000 XPT | 15059.5 TND |
| 10,000 XPT | 30119 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → XPT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 0.332016 XPT |
| 5 TND | 1.660082 XPT |
| 10 TND | 3.320163 XPT |
| 25 TND | 8.300408 XPT |
| 50 TND | 16.600817 XPT |
| 100 TND | 33.2 XPT |
| 500 TND | 166.01 XPT |
| 1,000 TND | 332.02 XPT |
| 5,000 TND | 1660.08 XPT |
| 10,000 TND | 3320.16 XPT |