Tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang TND

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Dinar Tunisia 3.0119 TND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت3.0119 Hiện tại د.ت3.0119 Cao nhất د.ت3.0119
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.0119 TND
2026-10-31
24 giờ qua
0 TND
0%
7 ngày qua
0 TND
0%
30 ngày qua
0 TND
0%
1 năm qua
0 TND
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.0119
Hôm nay
3.0119
Cao nhất
3.0119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang TND.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.0119 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT3.0119 TND
5 XPT15.0595 TND
10 XPT30.119 TND
25 XPT75.2975 TND
50 XPT150.595 TND
100 XPT301.19 TND
500 XPT1505.95 TND
1,000 XPT3011.9 TND
5,000 XPT15059.5 TND
10,000 XPT30119 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 TND0.332016 XPT
5 TND1.660082 XPT
10 TND3.320163 XPT
25 TND8.300408 XPT
50 TND16.600817 XPT
100 TND33.2 XPT
500 TND166.01 XPT
1,000 TND332.02 XPT
5,000 TND1660.08 XPT
10,000 TND3320.16 XPT