Tỷ giá Rial Yemen sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại YER sang AMD
Cập nhật
1
YER
=
1.53380248
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 YER = ֏1.53380248 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ﷼0.65197443 YER
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏1.53380248
Hiện tại
֏1.53380248
Cao nhất
֏1.53380248
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53380248 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.001367 AMD
+0.09%
30 ngày qua
+0.002369 AMD
+0.15%
1 năm qua
-0.063044 AMD
-3.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
1.52681069 Hôm nay
1.53380248 Cao nhất
1.62619009
1.52681069 Hôm nay
1.53380248 Cao nhất
1.62619009
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.01%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.59357 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.55033518 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.52922579
–
1.61186114
AMD
Năm ổn định
+1.14%
2025
Tỷ giá trung bình
1.59357 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.56751761
–
1.64012677
AMD
Năm ổn định
+0.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.55722979 AMD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1.52681069
–
1.61244563
AMD
YER giảm giá
-4.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.