Tỷ giá Rial Yemen sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang TRY

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.20906856 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺0.20906856 Hiện tại ₺0.20906856 Cao nhất ₺0.20906856
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20906856 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
1 năm qua
0.000000 TRY
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.20906856
Hôm nay
0.20906856
Cao nhất
0.20906856
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang TRY.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20906856 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20906856 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20906856 – 0.20906856 TRY
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.2091 TRY
5 YER1.0453 TRY
10 YER2.0907 TRY
25 YER5.2267 TRY
50 YER10.4534 TRY
100 YER20.91 TRY
500 YER104.53 TRY
1,000 YER209.07 TRY
5,000 YER1045.34 TRY
10,000 YER2090.69 TRY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 YER = 4.78312 TRY+0%
2026-10-111 YER = 4.78312 TRY+0%
2026-10-111 YER = 4.78312 TRY+0%
2026-10-111 YER = 4.78312 TRY+0%
2026-10-111 YER = 4.78312 TRY+0%
2026-10-121 YER = 4.78312 TRY+0%
2026-10-121 YER = 4.78312 TRY+0%
2026-10-121 YER = 4.78312 TRY+0%
2026-10-121 YER = 4.78312 TRY+0%
2026-10-121 YER = 4.78312 TRY+0%