Tỷ giá Rial Yemen sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang BAM

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00739705 BAM
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.00739705 Hiện tại KM0.00739705 Cao nhất KM0.00739705
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00739705 BAM
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 BAM
-0.01%
30 ngày qua
+0.000283 BAM
+3.98%
1 năm qua
+0.000354 BAM
+5.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00684903
Hôm nay
0.00739705
Cao nhất
0.00739808
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang BAM.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00723261 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00723261 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0069707 – 0.00754474 BAM
YER tăng giá +3.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00713762 BAM
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00684094 – 0.00767337 BAM
Năm biến động -7.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00709897 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00684903 – 0.00739808 BAM
YER tăng giá +5.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.0074 BAM
5 YER0.037 BAM
10 YER0.074 BAM
25 YER0.1849 BAM
50 YER0.3699 BAM
100 YER0.74 BAM
500 YER3.7 BAM
1,000 YER7.4 BAM
5,000 YER36.99 BAM
10,000 YER73.97 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 YER = 135.18902 BAM+0%
2026-10-111 YER = 135.18902 BAM+0%
2026-10-111 YER = 135.18902 BAM+0%
2026-10-111 YER = 135.18902 BAM+0%
2026-10-111 YER = 135.18902 BAM+0%
2026-10-121 YER = 135.18902 BAM+0%
2026-10-121 YER = 135.18902 BAM+0%
2026-10-121 YER = 135.18902 BAM+0%
2026-10-121 YER = 135.18902 BAM+0%
2026-10-121 YER = 135.18902 BAM+0%