Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang CUP.
0.09974843 Hôm nay
0.10146314 Cao nhất
0.11206932
Lịch sử tỷ giá YER/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.1015 CUP |
| 5 YER | 0.5073 CUP |
| 10 YER | 1.0146 CUP |
| 25 YER | 2.5366 CUP |
| 50 YER | 5.0732 CUP |
| 100 YER | 10.15 CUP |
| 500 YER | 50.73 CUP |
| 1,000 YER | 101.46 CUP |
| 5,000 YER | 507.32 CUP |
| 10,000 YER | 1014.63 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 9.855796 YER |
| 5 CUP | 49.278982 YER |
| 10 CUP | 98.557963 YER |
| 25 CUP | 246.394908 YER |
| 50 CUP | 492.789817 YER |
| 100 CUP | 985.58 YER |
| 500 CUP | 4927.9 YER |
| 1,000 CUP | 9855.8 YER |
| 5,000 CUP | 49278.98 YER |
| 10,000 CUP | 98557.96 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 YER = 9.8428 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 YER = 9.8428 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 YER = 9.85013 CUP | +0.07% |
| 2026-10-29 | 1 YER = 9.83575 CUP | -0.15% |
| 2026-10-30 | 1 YER = 9.83194 CUP | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 YER = 9.83538 CUP | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 YER = 9.83506 CUP | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 YER = 9.8352 CUP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 YER = 9.8558 CUP | +0.21% |