Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang CUP

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Peso Cuba 0.10146314 CUP
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱0.10146314 Hiện tại ₱0.10146314 Cao nhất ₱0.10167563
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10146314 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000212 CUP
-0.21%
7 ngày qua
-0.000134 CUP
-0.13%
30 ngày qua
+0.000147 CUP
+0.14%
1 năm qua
+0.001245 CUP
+1.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09974843
Hôm nay
0.10146314
Cao nhất
0.11206932
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+10.48%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-9.14%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang CUP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10631215 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0959295 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09518267 – 0.10585193 CUP
YER giảm giá -9.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09888377 CUP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.09563301 – 0.10781935 CUP
Năm biến động +4.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10631215 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09974843 – 0.11206932 CUP
Năm biến động +0.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.1015 CUP
5 YER0.5073 CUP
10 YER1.0146 CUP
25 YER2.5366 CUP
50 YER5.0732 CUP
100 YER10.15 CUP
500 YER50.73 CUP
1,000 YER101.46 CUP
5,000 YER507.32 CUP
10,000 YER1014.63 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP9.855796 YER
5 CUP49.278982 YER
10 CUP98.557963 YER
25 CUP246.394908 YER
50 CUP492.789817 YER
100 CUP985.58 YER
500 CUP4927.9 YER
1,000 CUP9855.8 YER
5,000 CUP49278.98 YER
10,000 CUP98557.96 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 YER = 9.8428 CUP--
2026-10-271 YER = 9.8428 CUP+0%
2026-10-281 YER = 9.85013 CUP+0.07%
2026-10-291 YER = 9.83575 CUP-0.15%
2026-10-301 YER = 9.83194 CUP-0.04%
2026-10-311 YER = 9.83538 CUP+0.03%
2026-11-011 YER = 9.83506 CUP+-0%
2026-11-021 YER = 9.8352 CUP+0%
2026-11-031 YER = 9.8558 CUP+0.21%