Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang GIP

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Bảng Gibraltar 0.00316932 GIP
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.00316932 Hiện tại £0.00316932 Cao nhất £0.00316932
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang GIP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00316932 GIP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000004 GIP
+0.11%
7 ngày qua
+0.000004 GIP
+0.11%
30 ngày qua
-0.000022 GIP
-0.68%
1 năm qua
+0.00001 GIP
+0.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00303779
Hôm nay
0.00316932
Cao nhất
0.00321428
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 11
-1.72%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang GIP.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0031303 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00311985 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00297879 – 0.00323244 GIP
Năm ổn định +0.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00312552 GIP
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.00300344 – 0.00329885 GIP
Năm ổn định -2.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0031303 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00303779 – 0.00320572 GIP
Năm ổn định +1.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.0032 GIP
5 YER0.0158 GIP
10 YER0.0317 GIP
25 YER0.0792 GIP
50 YER0.1585 GIP
100 YER0.32 GIP
500 YER1.58 GIP
1,000 YER3.17 GIP
5,000 YER15.85 GIP
10,000 YER31.69 GIP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 GIP315.524791 YER
5 GIP1577.623953 YER
10 GIP3155.247905 YER
25 GIP7888.119763 YER
50 GIP15776.239526 YER
100 GIP31552.48 YER
500 GIP157762.4 YER
1,000 GIP315524.79 YER
5,000 GIP1577623.95 YER
10,000 GIP3155247.91 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 YER = 315.88349 GIP--
2026-10-271 YER = 315.88349 GIP+0%
2026-10-281 YER = 315.52479 GIP-0.11%