Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang GIP
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang GIP.
0.00303779 Hôm nay
0.00316932 Cao nhất
0.00321428
Lịch sử tỷ giá YER/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang GIP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.0032 GIP |
| 5 YER | 0.0158 GIP |
| 10 YER | 0.0317 GIP |
| 25 YER | 0.0792 GIP |
| 50 YER | 0.1585 GIP |
| 100 YER | 0.32 GIP |
| 500 YER | 1.58 GIP |
| 1,000 YER | 3.17 GIP |
| 5,000 YER | 15.85 GIP |
| 10,000 YER | 31.69 GIP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 315.524791 YER |
| 5 GIP | 1577.623953 YER |
| 10 GIP | 3155.247905 YER |
| 25 GIP | 7888.119763 YER |
| 50 GIP | 15776.239526 YER |
| 100 GIP | 31552.48 YER |
| 500 GIP | 157762.4 YER |
| 1,000 GIP | 315524.79 YER |
| 5,000 GIP | 1577623.95 YER |
| 10,000 GIP | 3155247.91 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 YER = 315.88349 GIP | -- |
| 2026-10-27 | 1 YER = 315.88349 GIP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 YER = 315.52479 GIP | -0.11% |