Tỷ giá Rial Yemen sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang PEN

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Sol Peru 0.01459251 PEN
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.01459251 Hiện tại S/.0.01459251 Cao nhất S/.0.01459457
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01459251 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000002 PEN
-0.01%
7 ngày qua
-0.000038 PEN
-0.26%
30 ngày qua
+0.000029 PEN
+0.20%
1 năm qua
+0.000437 PEN
+3.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01400674
Hôm nay
0.01459251
Cao nhất
0.01476816
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang PEN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01499589 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01499589 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01470232 – 0.01535776 PEN
Năm ổn định +0.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0146937 PEN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.01407837 – 0.01525985 PEN
YER giảm giá -6.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01431707 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01400674 – 0.01476816 PEN
YER tăng giá +3.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.0146 PEN
5 YER0.073 PEN
10 YER0.1459 PEN
25 YER0.3648 PEN
50 YER0.7296 PEN
100 YER1.46 PEN
500 YER7.3 PEN
1,000 YER14.59 PEN
5,000 YER72.96 PEN
10,000 YER145.93 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN68.528309 YER
5 PEN342.641543 YER
10 PEN685.283085 YER
25 PEN1713.207714 YER
50 PEN3426.415427 YER
100 PEN6852.83 YER
500 PEN34264.15 YER
1,000 PEN68528.31 YER
5,000 PEN342641.54 YER
10,000 PEN685283.09 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 YER = 68.45083 PEN-0.4%
2026-10-301 YER = 68.38836 PEN-0.09%
2026-10-311 YER = 68.3507 PEN-0.06%
2026-11-011 YER = 68.20793 PEN-0.21%
2026-11-021 YER = 68.25401 PEN+0.07%
2026-11-031 YER = 68.22104 PEN-0.05%
2026-11-041 YER = 68.1731 PEN-0.07%
2026-11-051 YER = 68.22346 PEN+0.07%
2026-11-061 YER = 68.51864 PEN+0.43%
2026-11-071 YER = 68.52831 PEN+0.01%