Tỷ giá Rial Yemen sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang PEN.
0.01400674 Hôm nay
0.01459251 Cao nhất
0.01476816
Lịch sử tỷ giá YER/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.0146 PEN |
| 5 YER | 0.073 PEN |
| 10 YER | 0.1459 PEN |
| 25 YER | 0.3648 PEN |
| 50 YER | 0.7296 PEN |
| 100 YER | 1.46 PEN |
| 500 YER | 7.3 PEN |
| 1,000 YER | 14.59 PEN |
| 5,000 YER | 72.96 PEN |
| 10,000 YER | 145.93 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 68.528309 YER |
| 5 PEN | 342.641543 YER |
| 10 PEN | 685.283085 YER |
| 25 PEN | 1713.207714 YER |
| 50 PEN | 3426.415427 YER |
| 100 PEN | 6852.83 YER |
| 500 PEN | 34264.15 YER |
| 1,000 PEN | 68528.31 YER |
| 5,000 PEN | 342641.54 YER |
| 10,000 PEN | 685283.09 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 YER = 68.45083 PEN | -0.4% |
| 2026-10-30 | 1 YER = 68.38836 PEN | -0.09% |
| 2026-10-31 | 1 YER = 68.3507 PEN | -0.06% |
| 2026-11-01 | 1 YER = 68.20793 PEN | -0.21% |
| 2026-11-02 | 1 YER = 68.25401 PEN | +0.07% |
| 2026-11-03 | 1 YER = 68.22104 PEN | -0.05% |
| 2026-11-04 | 1 YER = 68.1731 PEN | -0.07% |
| 2026-11-05 | 1 YER = 68.22346 PEN | +0.07% |
| 2026-11-06 | 1 YER = 68.51864 PEN | +0.43% |
| 2026-11-07 | 1 YER = 68.52831 PEN | +0.01% |