Tỷ giá Rial Yemen sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang QAR

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Rial Qatar 0.01539743 QAR
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.01539743 Hiện tại ﷼0.01539743 Cao nhất ﷼0.01539743
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01539743 QAR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000011 QAR
-0.07%
7 ngày qua
-0.000011 QAR
-0.07%
30 ngày qua
+0.000013 QAR
+0.08%
1 năm qua
+0.000143 QAR
+0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01520223
Hôm nay
0.01539743
Cao nhất
0.01542595
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang QAR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01530382 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0145471 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01453591 – 0.01471555 QAR
Năm ổn định +0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01499034 QAR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.01453882 – 0.01527114 QAR
YER tăng giá +4.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01530382 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01524248 – 0.01542595 QAR
Năm ổn định +0.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.0154 QAR
5 YER0.077 QAR
10 YER0.154 QAR
25 YER0.3849 QAR
50 YER0.7699 QAR
100 YER1.54 QAR
500 YER7.7 QAR
1,000 YER15.4 QAR
5,000 YER76.99 QAR
10,000 YER153.97 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR64.945924 YER
5 QAR324.72962 YER
10 QAR649.459239 YER
25 QAR1623.648098 YER
50 QAR3247.296195 YER
100 QAR6494.59 YER
500 QAR32472.96 YER
1,000 QAR64945.92 YER
5,000 QAR324729.62 YER
10,000 QAR649459.24 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 YER = 64.89757 QAR--
2026-10-271 YER = 64.89757 QAR+0%
2026-10-281 YER = 64.94592 QAR+0.07%