Tỷ giá Rial Yemen sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang QAR.
0.01520223 Hôm nay
0.01539743 Cao nhất
0.01542595
Lịch sử tỷ giá YER/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.0154 QAR |
| 5 YER | 0.077 QAR |
| 10 YER | 0.154 QAR |
| 25 YER | 0.3849 QAR |
| 50 YER | 0.7699 QAR |
| 100 YER | 1.54 QAR |
| 500 YER | 7.7 QAR |
| 1,000 YER | 15.4 QAR |
| 5,000 YER | 76.99 QAR |
| 10,000 YER | 153.97 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 64.945924 YER |
| 5 QAR | 324.72962 YER |
| 10 QAR | 649.459239 YER |
| 25 QAR | 1623.648098 YER |
| 50 QAR | 3247.296195 YER |
| 100 QAR | 6494.59 YER |
| 500 QAR | 32472.96 YER |
| 1,000 QAR | 64945.92 YER |
| 5,000 QAR | 324729.62 YER |
| 10,000 QAR | 649459.24 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 YER = 64.89757 QAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 YER = 64.89757 QAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 YER = 64.94592 QAR | +0.07% |