Tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang SLL
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang SLL.
87.86701984 Hôm nay
97.45513745 Cao nhất
104.45342706
Lịch sử tỷ giá YER/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang SLL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 97.4551 SLL |
| 5 YER | 487.2757 SLL |
| 10 YER | 974.5514 SLL |
| 25 YER | 2436.3784 SLL |
| 50 YER | 4872.7569 SLL |
| 100 YER | 9745.51 SLL |
| 500 YER | 48727.57 SLL |
| 1,000 YER | 97455.14 SLL |
| 5,000 YER | 487275.69 SLL |
| 10,000 YER | 974551.37 SLL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SLL | 0.010261 YER |
| 5 SLL | 0.051306 YER |
| 10 SLL | 0.102611 YER |
| 25 SLL | 0.256528 YER |
| 50 SLL | 0.513057 YER |
| 100 SLL | 1.03 YER |
| 500 SLL | 5.13 YER |
| 1,000 SLL | 10.26 YER |
| 5,000 SLL | 51.31 YER |
| 10,000 SLL | 102.61 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 YER = 0.01028 SLL | -0.1% |
| 2026-10-30 | 1 YER = 0.01032 SLL | +0.39% |
| 2026-10-31 | 1 YER = 0.01032 SLL | +0% |
| 2026-11-01 | 1 YER = 0.01032 SLL | +0% |
| 2026-11-02 | 1 YER = 0.01032 SLL | +0% |
| 2026-11-03 | 1 YER = 0.01034 SLL | +0.19% |
| 2026-11-04 | 1 YER = 0.01033 SLL | -0.1% |
| 2026-11-05 | 1 YER = 0.01034 SLL | +0.1% |
| 2026-11-06 | 1 YER = 0.01026 SLL | -0.77% |
| 2026-11-07 | 1 YER = 0.01026 SLL | +0% |