Tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang SLL

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Leone Sierra Leone 97.45513745 SLL
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le97.45513745 Hiện tại Le97.45513745 Cao nhất Le97.46634783
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
97.45513745 SLL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.01121 SLL
-0.01%
7 ngày qua
+0.570431 SLL
+0.59%
30 ngày qua
-0.049382 SLL
-0.05%
1 năm qua
+2.292971 SLL
+2.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
87.86701984
Hôm nay
97.45513745
Cao nhất
104.45342706
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 12
+6.60%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-8.41%
Tháng 4
+9.07%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+7.77%
Tháng 9
-6.78%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang SLL.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 96.0366226 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 90.3803507 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
83.73565632 – 92.73984888 SLL
YER tăng giá +0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 93.70517362 SLL
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
84.80237123 – 99.37231928 SLL
Năm biến động +5.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 96.0366226 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
87.86701984 – 104.45342706 SLL
Năm biến động +1.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER97.4551 SLL
5 YER487.2757 SLL
10 YER974.5514 SLL
25 YER2436.3784 SLL
50 YER4872.7569 SLL
100 YER9745.51 SLL
500 YER48727.57 SLL
1,000 YER97455.14 SLL
5,000 YER487275.69 SLL
10,000 YER974551.37 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL0.010261 YER
5 SLL0.051306 YER
10 SLL0.102611 YER
25 SLL0.256528 YER
50 SLL0.513057 YER
100 SLL1.03 YER
500 SLL5.13 YER
1,000 SLL10.26 YER
5,000 SLL51.31 YER
10,000 SLL102.61 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 YER = 0.01028 SLL-0.1%
2026-10-301 YER = 0.01032 SLL+0.39%
2026-10-311 YER = 0.01032 SLL+0%
2026-11-011 YER = 0.01032 SLL+0%
2026-11-021 YER = 0.01032 SLL+0%
2026-11-031 YER = 0.01034 SLL+0.19%
2026-11-041 YER = 0.01033 SLL-0.1%
2026-11-051 YER = 0.01034 SLL+0.1%
2026-11-061 YER = 0.01026 SLL-0.77%
2026-11-071 YER = 0.01026 SLL+0%