Tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang STD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Dobra São Tomé và Príncipe 0.0042379 STD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db0.0042379 Hiện tại Db0.0042379 Cao nhất Db0.0042379
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0042379 STD
2026-10-12
24 giờ qua
0 STD
0%
7 ngày qua
0 STD
0%
30 ngày qua
0 STD
0%
1 năm qua
0 STD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0042379
Hôm nay
0.0042379
Cao nhất
0.0042379
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang STD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0042379 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.0042 STD
5 YER0.0212 STD
10 YER0.0424 STD
25 YER0.1059 STD
50 YER0.2119 STD
100 YER0.42 STD
500 YER2.12 STD
1,000 YER4.24 STD
5,000 YER21.19 STD
10,000 YER42.38 STD